Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,97
+0,25
+0,23%
Dầu WTI giao ngay
103,53
+0,31
+0,30%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
299,35
+0,38
+0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
290,44
+0,76
+0,26%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,64
+0,03
+0,72%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet