Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,96
-0,47
-0,44%
Dầu WTI giao ngay
102,80
-0,34
-0,33%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
297,12
-0,89
-0,30%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
287,45
-0,92
-0,32%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,73
-0,01
-0,32%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             
 

Nguồn: Internet