Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,52
-0,18
-0,17%
Dầu WTI giao ngay
106,29
-0,27
-0,25%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,60
-0,62
-0,20%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
294,52
-0,54
-0,18%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,33
+0,01
+0,24%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet