ĐVT: đ/kg
chủng loại
Hà Nội
Nam Định
Hải Phòng
Thép cuộn VIS Ø6,Ø8 SWRM 12
12.000
12.000
12.000

Thép thanh vằn VIS D13-D32, SD295A/CII

12.000
12.000
12.000

Thép thanh vằn VIS D13-D32, SD390/CIII

12.150
12.150
12.150

Thép thanh vằn VIS D10, SD295A/CII

12.200
12.200
12.200

Thép thanh vằn VIS D10, SD390/CIII

12.350
12.350
12.350

Thép thanh vằn VIS D12, SD295A/CII

12.100
12.100
12.100

Thép thanh vằn VIS D12, SD390/CIII

12.250
12.250
12.250
 
Chủng loại
TPHCM
An Giang
Huế
Khánh Hoà
Thép hình chữ I100
12.167
12.167
12.167
12.167
Thép hình chữ I120
12.966
12.966
12.966
12.966
Thép hình chữ I150
13.039
13.039
13.039
13.039
Thép hình chữ I198
12.384
12.384
12.384
12.384
Thép hình chữ I200
12.385
12.385
12.385
12.385
Thép hình chữ I250
12.387
12.387
12.387
12.387

Nguồn: Vinanet