|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ/K giao hàng
|
|
Thịt tôm đóng hộp nhãn hiệu " COLES ", 12 lon/thùng, 200g/lon
|
thùng
|
$17.50
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. Size: 100/200g, đóng gói 10 kgs/thùng.
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mòi 3 cô gái khui muỗng (155g x 100Lon)
|
thùng
|
$39.04
|
Cửa khẩu Bắc Đai (An Giang)
|
DAF
|
|
Cá Nục sốt cà 155gr x 100
|
thùng
|
$33.27
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá Hộp Vàng PATAYA 155gr x 100 lon
|
thùng
|
$32.96
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Thịt ghẹ đóng lon sắt 307x113
|
thùng
|
$29.62
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ vây vàng filê tươi ướp đá ( Thunnus albacares
|
kg
|
$12.80
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ mắt to ướp đá ( Thunnus albacares
|
kg
|
$9.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú nguyên con đông lạnh (đóng gói: 1.02kg/block x 10/thùng) Size: 1/2
|
kg
|
$21.23
|
Cửa khẩu Hoành Mô (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú nguyên con đông lạnh (đóng gói: 1.02kg/block x 10/thùng) Size: 2/3
|
kg
|
$19.15
|
Cửa khẩu Hoành Mô (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú nguyên con đông lạnh (đóng gói: 1.02kg/block x 10/thùng) Size: 3/4
|
kg
|
$16.48
|
Cửa khẩu Hoành Mô (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú nguyên con đông lạnh (đóng gói: 1.02kg/block x 10/thùng) Size: 4/5
|
kg
|
$15.27
|
Cửa khẩu Hoành Mô (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Mực khô xô, 400 Cartons, 10Kg/Carton
|
kg
|
$12.12
|
Cửa khẩu Móng Cái (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm hùm lông (160 mm - up) - Latin name: Panulirus stimpsoni
|
kg
|
$5.50
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (50-70 con/kg). Hàng đóng đồng nhất 12kgs/kiện. (Mã sô HS: 0306239990)
|
kg
|
$5.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (200 gr con-up) - Latin name: Scylla serrata
|
kg
|
$4.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size (Gr/pc) 120/170
|
kg
|
$3.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp nhãn hiệu " ECO+ ", 24lon/thùng, 170g/lon
|
thùng
|
$20.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 307x111(6,5 oz)
|
thùng
|
$13.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt cá thát lát đông lạnh (400gr/tui,10kg/ctn, sl: 120ctns)
|
kg
|
$9.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Lươn rút xương đông lạnh (500g/túi, 10kg/ctn, sl : 147ctns)
|
kg
|
$8.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ghẹ cắt đôi đông lạnh (1kg/túi, 12kg/ctn, sl : 400ctns)
|
kg
|
$5.77
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh : IQF, 1Kg x 10/Thùng, Size: 170 - 230 G : 1.000 Thùng
|
kg
|
$2.44
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống (30-50 con/kg ) .Hàng đóng đồng nhất : 10 kgs/kiện (Penaeus monodon)
|
kg
|
$7.60
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (500 gr up/con) Hàng đóng đồng nhất: 20Kgs/kiện (Scylla serrata)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mú sống (trên 500 Gr/ Con) - ( Live Grouper Fish ) - Mới 100%. SX tại Việt Nam
|
kg
|
$6.00
|
Cảng Bà Rịa Vũng Tàu
|
FOB
|
|
Cá ngừ loin đông lạnh
|
kg
|
$4.95
|
Cảng Bà Rịa Vũng Tàu
|
FOB
|
|
Mực nang nguyên con đông IQF
|
kg
|
$4.05
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu lụa thịt luộc đông lạnh SIZE 800/1000
|
kg
|
$3.12
|
ICD Phước Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá basa fillet đông lạnh size (Gr/Pc) 220/300
|
kg
|
$3.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh SSS
1000 CTNS; GW:21000.00KGS, GW:21KGS/CTN)
(10KGS/BLOCK X 2 BLOCKS/CTN = 20 KGS/CTN)
(Hàng đóng gói đồng nhất, NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$2.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Mối Đông Lạnh A
1000 CTNS; GW:21000.00KGS, GW:21KGS/CTN)
(10KGS/BLOCK X 2 BLOCKS/CTN = 20 KGS/CTN)
(Hàng đóng gói đồng nhất, NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích khô
|
kg
|
$3.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá xô đông lạnh.(Sản xuất từ các loại cá biển) Quy Cách : 10KGS/BLOCK x 2BLOCK/CTN = 20KGS/CTN.
|
kg
|
$1.48
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện(0.12)
|
kg
|
$2.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá lạc- 12kg / Ctn, hàng mới 100%
|
kg
|
$3.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lanh, Size : 5/7 , Hàng đóng gói 10 kg/thùng
|
kg
|
$2.42
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 26/30: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$7.32
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 31/40: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$7.03
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 41/50: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$6.35
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 71/90: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$5.00
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 91/120: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$4.60
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 100/200: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$4.20
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh - Size: 100-170
|
kg
|
$3.03
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá tra fillet cuộn đông lạnh : IWP, 500G x 12/Thùng, Size: 100 - 150 G
|
kg
|
$3.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Tra fillet đông lạnh SIZE 170/220
|
kg
|
$2.43
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Nghêu nguyên con luộc đông lạnh SIZE 60/80
|
kg
|
$1.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet cuộn đông lạnh : IWP, 500G x 12/Thùng, Size: 100 - 150 G
|
kg
|
$3.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh : IQF, 500G x 12/Thùng, Size: 120 - 170 G
|
kg
|
$2.48
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện(0.12)
|
kg
|
$2.15
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra phi lê đông lạnh size 10 up. đóng gói 2.5kg/ túi x 4 túi/thùng.
|
kg
|
$2.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tươi đông lạnh; cỡ: 21/25
|
kg
|
$12.30
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô
|
kg
|
$3.30
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Chả cá chế biến đông lạnh(dạng càng cua)
|
kg
|
$2.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCO 4003070B) 6hộp/thùng; 1880G/hộp
|
thùng
|
$46.17
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Chả cá biển đông lạnh(Làm từ cá mối, cá mắt kiếng).
|
kg
|
$1.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ STEAKS đông lạnh SIZE (GR/PC): 110-130 (Mới 100% - SX tại Việt Nam)
|
kg
|
$6.38
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 603x408(4LBS 2,5 OZ)
|
thùng
|
$44.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng lon sắt 307x113
|
thùng
|
$13.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ vây vàng filê tươi ướp đá ( Thunnus albacares
|
kg
|
$12.80
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ mắt to ướp đá ( Thunnus albacares
|
kg
|
$9.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá dũa file còn da size 1-3; 3-5 LB
|
kg
|
$5.87
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 3-5oz
|
kg
|
$3.96
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 5-7oz
|
kg
|
$3.85
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ bò ngâm dầu 24 lon X 185G, xuất xứ Việt Nam
|
thùng
|
$18.50
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Thịt tôm đóng hộp nhãn hiệu " COLES " 12 lon/thùng, 200g/lon
|
thùng
|
$17.50
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp nhãn hiệu " COLES " 12 lon/thùng, 170g/lon
|
thùng
|
$15.30
|
Cảng Tân cảng (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá đóng hộp 3 cô gái loại 155g (100 lon/thùng)
|
thùng
|
$38.66
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá Hộp Vàng PATAYA 155gr x 100 lon
|
thùng
|
$32.96
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá hộp Seacrown - cá nục sốt cà( 155gr x 100 lon)
|
thùng
|
$32.50
|
Cửa khẩu Khánh Bình (An Giang)
|
DAF
|
|
Cá tra fillet đông lạnh; 2.800 thùng size: 4/8 (oz/pc) ; Hàng đông IQF, 680 G/túi x 10/thùng;
|
pound
|
$1.79
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm hùm biển tươi sống JASUS EDWARDSII
|
kg
|
$30.50
|
Cửa khẩu Cốc Nam (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cá hồi Đại Tây Dương tươi ướp lạnh, nguyên con(Salmo salar)
|
kg
|
$10.60
|
Cửa khẩu Tà Lùng (Cao Bằng)
|
DAF
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (50-70 con/kg). Hàng đóng đồng nhất 12kgs/kiện. (Mã sô HS: 0306239990)
|
kg
|
$5.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm nước đóng hộp loại 307x113(7 oz)(nắp dể mở)
|
thùng
|
$29.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú bỏ đầu lột vỏ còn đuôi hấp đông lạnh, Size: 31/40 (Đóng gói: 10 x 750gr/thùng)
|
kg
|
$12.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Sá xùng phơi khô, mới 100% sản xuất tại Việt Nam
|
kg
|
$145.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (30-50 con/kg) (Hang dong dong nhat 10kgs/CTN)
|
kg
|
$7.60
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực ống đông lạnh cỡ 10-20pcs/kg
|
kg
|
$6.40
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Mực ống đông lạnh cỡ 20-40pcs/kg
|
kg
|
$6.40
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Mực ống đông lạnh cỡ 40-60pcs/kg
|
kg
|
$6.30
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá ngừ bò ngâm dầu 6 lon X 1705G, xuất xứ Việt Nam
|
thùng
|
$35.00
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá ngừ tươi ướp đá (thunus obeus)
|
kg
|
$6.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh SSSS (Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$2.95
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Mối Đông Lạnh A (Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả Cá Xô Đông Lạnh C (Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
kg
|
$1.65
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực khô lột da
|
kg
|
$27.00
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Chả Cá Đông Lạnh (Cá mối+cá tạp) Thùng đóng đồng nhất 20kg/ctn
|
kg
|
$1.38
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Tôm sú lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tẩm bột chiên đông lạnh size 41/50 (250g/túi)
|
kg
|
$9.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Bò Khô
|
kg
|
$8.60
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 26/30: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$7.27
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 41/50: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$6.10
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm he bỏ đầu bóc vỏ IQF đông lạnh (Cỡ 91/120: 10kg/carton). Hàng thực phẩm
|
kg
|
$4.43
|
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
|
FOB
|
|
Tôm sú lột vỏ bỏ đầu bỏ đuôi tẩm bột chiên đông lạnh size 41/50
|
kg
|
$9.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408(4lbs 2,5oz)
|
thùng
|
$36.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá chỉ vàng
|
kg
|
$8.20
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện(0.12)
|
kg
|
$1.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tươi đ.lạnh, Cỡ: 13/15
|
kg
|
$15.15
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú PDTO tươi đ.lạnh, Cỡ: 13/15
|
kg
|
$15.05
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú PDTO tươi đ.lạnh, Cỡ: 16/20
|
kg
|
$12.65
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tươi đ.lạnh, UNIPOOL; Cỡ:21/25
|
kg
|
$11.45
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tươi đ.lạnh, Cỡ: 26/30
|
kg
|
$9.65
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú PDTO tươi đ.lạnh, Cỡ: 26/30
|
kg
|
$9.55
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
kg
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt cá xay đông lạnh
|
kg
|
$3.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cờ kiếm cắt steak ĐL 200-300 g/pc
|
kg
|
$7.49
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size (Gr/Pc) 170/220
|
kg
|
$2.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size (Gr/Pc) 120/170
|
kg
|
$2.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ ngâm dầu đóng hộp loại 603x408(4lbs 2,5oz)
|
thùng
|
$58.00
|
ICD TP.HCM
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh , Size : 170/280, Hàng đóng gói 20 kg/thùng
|
kg
|
$2.66
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet cắt miếng đông lạnh , Size : 15/30, Hàng đóng gói 20 kg/thùng
|
kg
|
$2.15
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp nhãn hiệu " Marks & Spencer ", 24 lon/thùng, 170g/lon
|
thùng
|
$51.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt luộc đông lạnh; Đóng gói: 300g Net/Printed bag x 24/ctn; Size: 61/70
|
gói
|
$2.99
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDACB 07520) 1885G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$50.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt nghêu đóng lon sắt 307x113
|
thùng
|
$6.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, size: 3-5 OZ
|
kg
|
$3.96
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|