|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Đ/K giao hàng
|
|
Cá đóng hộp 3 cô gái 100 lon
|
THUNG
|
$38.66
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá ngừ vây vàng fillet tươi ướp đá ( Thunnus albacares)
|
KG
|
$12.80
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ mắt to tươi ướp đá ( Thunnus albacares
|
KG
|
$9.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú đông lạnh loại 1 (10kg/thùng, dong goi dong nhat 100 thùng)
|
KG
|
$15.51
|
Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm sú đông lạnh 2 (6kg/thùng, hang dong goi dong nhat 2.430 thung)
|
KG
|
$9.70
|
Cửa khẩu Bắc Phong Sinh (Quảng Ninh)
|
DAF
|
|
Tôm hùm lông (160 mm - up) - Latin name: Panulirus stimpsoni
|
KG
|
$5.50
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (50-70con/kg) (Hang dong dong nhat 12kgs/CTN)
|
KG
|
$5.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (200 gr con-up) - Latin name: Scylla serrata
|
KG
|
$4.00
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ đóng hộp nhãn hiệu " ECO+ ", 24 lon/thùng, 170g/lon
|
THUNG
|
$20.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực nang cắt trái thông nguyên con (500gr/túi, 10kg/ctn, sl : 22ctns)
|
KG
|
$7.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua Farci 50 g
|
KG
|
$5.06
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCO2603060B) 1705G/hộp; 6hộp/thùng
|
THUNG
|
$38.29
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tẩm gia vị đông lạnh, size 41/50, 440 thùng, đóng gói 4 x 2.5kg/ctn
|
KG
|
$10.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt cá thát lát đông lạnh (400gr/tui,10kg/ctn, sl: 151ctns)
|
KG
|
$9.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lanh, Size : 140/160 = 1150 thùng , Hàng đóng gói 10 kg/thùng
|
KG
|
$3.18
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú sống (Penaeus monodon) (30-50 con/kg) (Hang dong dong nhat 10kgs/CTN)
|
KG
|
$7.60
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
KG
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi còn lột vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, 16/20, đóng gói: 1.8kg/hộp x 6/thùng
|
KG
|
$15.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi còn lột vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, 26/30, đóng gói: 1.8kg/hộp x 6/thùng
|
KG
|
$11.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi còn lột vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, 31/40, đóng gói: 1.8kg/hộp x 6/thùng
|
KG
|
$10.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt ghẹ bọc đùi ghẹ đông lạnh.20g/pc(100ctns)
|
KG
|
$11.81
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh size M25
|
KG
|
$11.81
|
Sân bay Đà Nẵng
|
FOB
|
|
Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh size 30
|
KG
|
$10.28
|
Sân bay Đà Nẵng
|
FOB
|
|
Tôm chân trắng Nobashi đông lạnh size 35
|
KG
|
$8.75
|
Sân bay Đà Nẵng
|
FOB
|
|
Chả Cá Đổng Đông Lạnh SSSS
(Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
KG
|
$2.95
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Nục nguyên con đông lạnh, size 90-95
|
KG
|
$1.65
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Chả Cá Xô Đông Lạnh C
(Hàng đóng gói đồng nhất; NW: 20kg/ thùng carton)
|
KG
|
$1.65
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá Nục nguyên con đông lạnh, size 100-110
|
KG
|
$1.60
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Chả cá xô đông lạnh.(Sản xuất từ các loại cá biển) Quy Cách : 10KGS/BLOCK x 2BLOCK/CTN = 20KGS/CTN.
|
KG
|
$1.45
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, SIZE 5/7 OZ
|
KG
|
$2.44
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cá nục sốt cà đóng hộp nhãn hiệu " Geisha ", 50 lon/thùng, 155g/lon
|
THUNG
|
$14.16
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra nguyên con còn đầu, còn nội tạng đông lạnh : Block, 5Kg x 4/thùng; size: 800-1200G
|
KG
|
$1.18
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá chỉ vàng loại 18g (DP)
|
KG
|
$12.09
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Khô cá ngân loại 65g (DP)
|
KG
|
$11.20
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Khô cá đù loại 25g (FL)
|
KG
|
$10.07
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Khô cá cơm lọai 25g (FL)
|
KG
|
$6.07
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Chả cá đông lạnh có sử dụng đường tinh luyện (0.12)
|
KG
|
$2.25
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh: IQF, 1KG x 10/thùng; size: 220-300G:
|
KG
|
$2.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Mực nướng còn da cán mành không tẩm gia vị 5S
|
KG
|
$19.00
|
Cảng khô - ICD Thủ Đức
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi PD đông lạnh có 512 New và MP2 size 16/20
|
KG
|
$15.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi PD đông lạnh có 512 New và MP2 size 21/25
|
KG
|
$14.60
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi PD đông lạnh có 512 New và MP2 size 26/30
|
KG
|
$12.07
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cua sống (Scylla serrata) (trên 500gr/con) (Hang dong dong nhat 20kgs/CTN)
|
KG
|
$6.20
|
Sân bay Tân Sơn Nhất (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh ; 2.200 thùng size: 170/270 (g/pc) ; Hàng đông IQF, 1kg/túi x10/thùng, Đóng gói đồng nhất.
|
KG
|
$2.42
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Mực xiên que đông lạnh size 60/110(PCS/KG)
|
KG
|
$5.51
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCO 3603060B) 1880G/hộp; 6hộp/thùng
|
THUNG
|
$46.79
|
ICD Phước Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh ; 1.000 thùng size: 170/220 (g/pc) ; Hàng đông IQF, 1kg/túi x10/thùng.
|
KG
|
$2.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Chả cá biển đông lạnh(làm từ cá mối, cá mắt kiếng).(Tc:1300ctns;Gw.27,300kgs;Gw.21kgs/ctn);Nw(10kgs/block x 2block=20kgs/ctn;26,000kgsNw). không nhãn hiệu.Hàng đóng gói đồng nhất
|
KG
|
$1.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet cắt miếng đông lạnh , Size : 15/30=50 thùng Hàng đóng gói 20 kg/thùng
|
KG
|
$2.15
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá đổng fillet khô
|
KG
|
$7.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá đù fillet khô
|
KG
|
$6.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mối fillet cắt khô
|
KG
|
$6.30
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá trích đóng hộp (HDSO); 125G/hộp; 60hộp/thùng
|
THUNG
|
$49.29
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDTCB07520) 1880G/hộp; 6hộp/thùng
|
THUNG
|
$40.95
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDASO791880EN) 142G/hộp; 24hộp/thùng
|
THUNG
|
$27.00
|
ICD Phúc Long (Sài Gòn)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, Size: 3-5
|
KG
|
$3.96
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|