Theo Hải quan Thái Lan, tháng 8/08, nước này xuất khẩu 36.682,9 tấn tôm các loại, trị giá gần 261 triệu USD, tăng 6% về khối lượng và 8% về giá trị FOB so với tháng 7. Giá xuất khẩu trung bình trong tháng này đạt 7,12 USD/kg FOB.
8 tháng đầu năm 2008, Thái Lan xuất khẩu 212.758,2 tấn tôm, trị giá trên 1,51 tỉ USD FOB. Trung Quốc, Nhật Bản, Nga và Mỹ là các thị trường nhập khẩu chính.
|
Xuất khẩu tôm của Thái Lan, T1-T8/2008 |
|
Sản phẩm |
T8/2008 |
T1-T8/2008 |
|
KL (tấn) |
GT FOB (nghìn USD) |
Giá (USD/kg) |
KL (tấn) |
GT FOB (nghìn USD) |
Giá (USD/kg) |
|
Tôm sú |
837,8 |
5.576,5 |
6,66 |
10.383,4 |
57.477,6 |
5,54 |
|
Tôm chân trắng |
20.299,1 |
132.922,2 |
6,55 |
102.450,7 |
685.269,7 |
6,69 |
|
Các sản phẩm đông lạnh |
1.007,5 |
9.265,6 |
9,20 |
6.716,6 |
58.145,5 |
8,66 |
|
Các sản phẩm tôm sú |
- |
- |
- |
62,8 |
674,4 |
10,75 |
|
Các sản phẩm tôm chân trắng |
1.802,7 |
11.771,6 |
6,53 |
10.827,4 |
70.490,2 |
6,51 |
|
Các sản phẩm khác |
44,8 |
448,6 |
10,02 |
421,6 |
5.159,8 |
12,24 |
|
Tôm sú đóng hộp |
423,9 |
4.458,1 |
10,52 |
2.150,8 |
21.150,2 |
9,83 |
|
Tôm chân trắng đóng hộp |
11.792,4 |
93.582,8 |
7,94 |
75.471,4 |
586.808,1 |
7,78 |
|
Các sản phẩm đồ hộp khác |
420,9 |
2.945 |
7,00 |
4.273,6 |
30.445,7 |
7,12 |
|
Tổng |
36.628,9 |
260.970,3 |
7,12 |
212.758,2 |
1.515.621,1 |
7,12 |
|
Xuất khẩu tôm của Thái Lan sang các nước, T1-T8/2008 |
|
Mã HS |
Các sản phẩm |
Nước nhập khẩu |
T1-T8/2008 |
|
KL (tấn) |
GT FOB (nghìn USD) |
Giá (USD/kg) |
|
0306 1300 001 |
Tôm sú đông lạnh |
Trung Quốc |
2.989,2 |
9.515,7 |
3,18 |
|
0306 1300 003 |
Tôm chân trắng |
Mỹ |
57.130,4 |
390.913,1 |
6,84 |
|
0306 1300 090 |
Các sản phẩm đông lạnh khác |
Nhật |
2.350,7 |
23.119,8 |
9,84 |
|
1605 2091 001 |
Các sản phẩm tôm sú |
Nga |
28,8 |
335,0 |
11,62 |
|
1605 2091 003 |
Các sản phẩm tôm chân trắng |
Mỹ |
5.714,4 |
42.186,2 |
7,38 |
|
1605 2091 090 |
Các sản phẩm khác |
Mỹ |
143,6 |
2.511,9 |
17,50 |
|
1605 2099 001 |
Tôm sú đồ hộp |
Mỹ |
853,4 |
7.983,8 |
9,36 |
|
1605 2099 003 |
Tôm chân trắng đồ hộp |
Mỹ |
41.675,1 |
313.121,7 |
7,51 |
|
1605 2099 090 |
Các sản phẩm đồ hộp khác |
Nhật |
1.559,9 |
12.495,8 |
8,01 |