Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2493
2548
2493
2546
2475
2500
2575
2492
2567
2496
2509
2580
2500
2576
2505
2512
2581
2507
2581
2508
2514
2582
2505
2582
2510
2515
2582
2509
2582
2511
2513
2583
2512
2583
2510
2532
2587
2532
2587
2515
2546
2590
2546
2590
2520
-
2592
2592
2592
2522


Vinanet

Nguồn: Internet