Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
107,07
107,31
104,21
106,87
107,65
106,65
106,80
103,74
106,38
107,08
105,34
105,50
102,22
105,15
105,71
103,64
103,95
101,00
103,72
104,17
-
102,48
100,50
102,15
102,71
99,00
100,93
99,00
100,77
101,34
98,72
99,54
98,72
99,52
100,04
-
-
-
98,80 *
98,94
97,52
97,88
96,55
97,57
97,94
95,86
95,86
95,86
95,86
96,95
-
-
-
95,99 *
96,10
95,12
95,12
95,08
95,08
95,39
-
-
-
94,57 *
94,70
-
-
-
94,77 *
94,04
92,25
93,47
90,86
93,26
93,40
-
-
-
92,90 *
92,65
-
-
-
92,55 *
91,93
-
-
-
91,70 *
91,22
-
-
-
91,01 *
90,52
-
-
-
90,40 *
89,91
-
-
-
89,43 *
89,38
-
-
-
89,27 *
88,77
-
-
-
88,68 *
88,29
-
-
-
88,18 *
87,87
-
-
-
87,80 *
87,50
-
-
-
87,55 *
87,22
87,02
87,34
85,50
87,28
87,02
-
-
-
87,25 *
86,59
-
-
-
87,00 *
86,18
-
-
-
85,70 *
85,80
-
-
-
-
85,45
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet