Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
107,59
107,59
107,24
107,54
107,23
106,77
106,87
106,63
106,87
106,59
105,39
105,65
105,39
105,65
105,39
103,87
104,09
103,87
104,08
103,92
102,60
102,60
102,60
102,60
102,49
-
-
-
101,07 *
101,13
-
-
-
99,66 *
99,86
-
-
-
98,64 *
98,81
-
-
-
97,87 *
97,88
-
-
-
96,77 *
96,95
-
-
-
95,95 *
96,16
-
-
-
95,45 *
95,48
-
-
-
94,42 *
94,82
-
-
-
94,77 *
94,19
-
-
-
93,45 *
93,60
-
-
-
92,90 *
92,89
-
-
-
92,55 *
92,20
-
-
-
91,70 *
91,52
-
-
-
91,01 *
90,81
-
-
-
90,40 *
90,20
-
-
-
89,53 *
89,68
-
-
-
89,27 *
89,07
-
-
-
88,68 *
88,58
-
-
-
88,18 *
88,17
-
-
-
87,15 *
87,78
-
-
-
87,55 *
87,48
-
-
-
86,91 *
87,26
-
-
-
87,25 *
86,82
-
-
-
87,00 *
86,40
-
-
-
85,70 *
86,01
-
-
-
-
85,65
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet