Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
108,12
108,28
107,92
107,98
108,04
107,86
108,03
107,68
107,76
107,81
106,30
106,49
106,27
106,29
106,29
104,76
104,76
104,70
104,70
104,62
103,21
103,28
103,05
103,05
103,08
-
-
-
101,52 *
101,52
-
-
-
100,15 *
100,09
-
-
-
99,13 *
98,96
-
-
-
97,90 *
97,87
-
-
-
97,05 *
97,00
96,25
96,25
96,25
96,25
96,21
-
-
-
95,56 *
95,38
-
-
-
94,60 *
94,53
-
-
-
93,94 *
93,81
-
-
-
93,20 *
93,25
-
-
-
92,98 *
92,79
92,62
92,63
92,54
92,56
92,35
-
-
-
91,90 *
91,72
-
-
-
91,15 *
91,08
-
-
-
90,59 *
90,44
-
-
-
89,95 *
89,86
-
-
-
88,51 *
89,37
-
-
-
89,00 *
88,90
-
-
-
88,03 *
88,40
-
-
-
88,00 *
87,96
-
-
-
86,26 *
87,57
-
-
-
87,36 *
87,22
-
-
-
87,20 *
86,90
-
-
-
86,71 *
86,61
-
-
-
86,10 *
86,24
-
-
-
85,90 *
85,88
-
-
-
85,70 *
85,52
-
-
-
-
85,17
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet