Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,05
17,14
16,87
16,92
17,01
17,83
17,96
17,68
17,74
17,83
17,85
17,88
17,62
17,71
17,78
17,84
17,88
17,60
17,69
17,78
17,99
18,06
17,78
17,86
17,96
18,37
18,44
18,20
18,26
18,37
18,37
18,43
18,25
18,26
18,38
18,36
18,42
18,26
18,27
18,38
18,49
18,51
18,33
18,38
18,49
18,66
18,67
18,58
18,61
18,70
VINANET

Nguồn: Internet