Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,35
16,54
16,35
16,47
 
16,92
17,07
16,92
17,03
 
16,86
17,00
16,85
16,94
 
16,78
16,94
16,78
16,86
 
17,05
17,18
17,05
17,12
 
17,60
17,63
17,56
17,60
 
17,55
17,55
17,51
17,55
 
17,47
17,53
17,47
17,53
 
17,56
17,62
17,56
17,62
 
17,95
18,02
17,95
18,02
 
VINANET

Nguồn: Internet