Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,00
16,15
15,97
16,08
16,00
16,80
16,85
16,74
16,78
16,76
16,77
16,81
16,72
16,74
16,76
16,80
16,80
16,68
16,70
16,75
16,99
17,00
16,90
16,91
16,99
17,49
17,49
17,40
17,41
17,50
17,50
17,50
17,41
17,42
17,51
17,50
17,50
17,41
17,42
17,52
17,58
17,58
17,50
17,51
17,62
17,93
17,93
17,91
17,91
18,02
VINANET

Nguồn: Internet