Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,30
+0,23
+0,21%
Dầu WTI giao ngay
108,37
+0,32
+0,30%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
309,79
+0,85
+0,28%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
313,30
+0,96
+0,31%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,74
-0,05
-1,43%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             
 

Nguồn: Internet