|
Mặt hàng
|
ĐVT
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã GH
|
|
Tôm thẻ chân trắng tươi PD đông lạnh Size 41/50;
|
kg
|
$9.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá hộp 3 cô gái nắp giật155gr x100lon /thùng
|
thùng
|
$39.89
|
Cửa khẩu Xà Xía (Kiên Giang)
|
DAF
|
|
Cá hộp ba cô gái - cá nục sốt cà (155gr/lon - 100lon/thùng - khui muỗng)
|
thùng
|
$38.50
|
Cửa khẩu Sa Mát (Tây Ninh)
|
DAF
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 10-12
|
kg
|
$2.34
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bào ngư sống (Haliotis rubra)
|
kg
|
$25.01
|
Cửa khẩu Cốc Nam (Lạng Sơn)
|
DAF
|
|
Cá tra phi-lê đông lanh, IQF, 1kg/túi x 10/ctns, size: 220-UP
|
kg
|
$2.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá mú ĐL. size 170/230
|
kg
|
$8.35
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ thịt PD đông lạnh SIZE 26/30
|
kg
|
$6.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi đông lạnh size:16/20 (đóng gói: 1.8KG/BLOCK x 6/CTN
|
kg
|
$12.50
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sú tươi lột vỏ bỏ đầu còn đuôi đông lạnh, size 26/30, đóng gói : 1.8 kg/ hộp x 6/thùng
|
kg
|
$12.85
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm sắt thịt sống cấp đông size 200-300
|
kg
|
$4.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Bạch tuộc NCLS đông IQF .Packing: 1kg/bag X6/Ctn(20% glazing) All Size:
|
kg
|
$2.52
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá đỏ củ phi lê đông lạnh - Size: 20/30
|
kg
|
$4.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ghẹ gratin (27g/cái, 10cái/khay/PA x 5PA/hộp nhỏ x 4hộp/thùng/5.4kg)
|
kg
|
$7.05
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Tôm thẻ PTO tẩm bột rế vàng đông lạnh - Size 15+/-1 gr/pce
|
kg
|
$6.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá cơm khô 2-3 A
|
kg
|
$5.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Ghẹ vỏ mỏng đông lạnh
|
kg
|
$3.40
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá diêu hồng size 500/800 đông lạnh
|
kg
|
$2.55
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh size 170-230
|
kg
|
$2.40
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (LHDJCB 2030) 170G/hộp; 24hộp/kiện
|
kiện
|
$16.72
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
THịT NGAO LụA SIZE 1000UP
|
kg
|
$2.57
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Nghêu trắng nguyên con luộc đông lạnh, SIZE: 60/80
|
kg
|
$1.65
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh, Size: 100/150 (gr/pc), Packing: IQF, 500 gr/túi x 20/thùng
|
kg
|
$2.78
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Khô cá ngân loại 65g (FL)
|
kg
|
$9.20
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá chỉ vàng loại 80g (DP)
|
kg
|
$9.11
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Khô cá cơm loại 25g (FL)
|
kg
|
$6.49
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Sò điệp thịt đông lạnh (size MIXED)
|
kg
|
$13.77
|
Cảng Vict
|
FOB
|
|
Tôm sú PD tươi đ.lạnh; Cỡ: 16/20
|
kg
|
$10.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Thịt cá đổng xay đông lạnh
|
kg
|
$2.90
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJSB 5515) 200G/hộp; 48hộp/thùng
|
thùng
|
$44.86
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp ngâm dầu (hàng mới 100%) (1880gr/Hộp,6Hộp/thùng)
|
thùng
|
$37.70
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDJCW 26030N); 1800G/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$53.20
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cá tra fillet đông lạnh. SIZE: 180/220 - IQF - 10 KG/ THUNG
|
kg
|
$2.17
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ đóng hộp (HDTCB 07530); 1.88KG/hộp; 6hộp/thùng
|
thùng
|
$40.50
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Ghẹ lột cấp đông ( size H )
|
kg
|
$13.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá ngừ cắt khúc đông lạnh-FROZEN YELLOW FIN TUNA STEAK (CO TREATED) AAA- SIZE 8 OZ
|
kg
|
$9.02
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cá tra Fillet đông lạnh. Bao gói: IVP, 10 X 2 LBS/CARTON. Size: 3/7
|
pound
|
$1.53
|
Cảng Vict
|
FOB
|