Mặt hàng
Đvt
Số lượng
Đơn giá
Xuất xứ
Cửa khẩu
Điều kiện giao hàng
Xăng M92 ko chì
Thùng
41,535
140.71
Singapore
Cảng Chùa vẽ (Hải phòng)
CFR
Gas OIL
Tấn
31,337
1,312.59
Hàn Quốc
Cảng Hòn Gai (Quảng Ninh)
CFR
DIESEL 0.25%S (TAM NHAP DE TAI XUAT CHO LAO_KV5)
Tấn
2,000
1,201.48
Đài Loan
Cảng Hòn Gai (Quảng Ninh)
FOB
MAZUT
Tấn
28,423
611.32
Singapore
Cảng Hòn Gai (Quảng Ninh)
CFR
FOAMASTER 309A chế phẩm dầu trung ngành sơn
Kg
1,750
2.20
Trung Quốc
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
CIF
Gas OIL 0.05PCT SULPHUR MAX
Tấn
10,899
1,270.87
Thái Lan
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
CFR
Dầu GAS OIL (DO) TX theo TK TN số /TNTX ngày (DO) 0.25PCT SULPHUR
Tấn
10,936
1,334.15
Hàn Quốc
Cang Sài gòn KV III (cảng xăng dầu)
FOB
Xăng thơm
Lít
6,600
0.83
Thái Lan
Cửa khẩu Lao Bảo (Quảng Trị)
DAF
MOGAS 95 (M95)
Tấn
2,754
1,000.09
Slovenia
Cang Sài gòn KV III (cảng xăng dầu)
FOB
KEROSENE (KO)
Tấn
3,497
1,344.70
Nhật
Cang Sài gòn KV III (cảng xăng dầu)
CFR

Nguồn: Vinanet