Ông Christian Chramer - Giám đốc điều hành của Hội đồng Hải sản Na Uy cho biết: Do giá cá hồi giảm, đồng đô la Mỹ yếu hơn, hạn ngạch đối với một số loài cá hoang dã bị giảm và sự cạnh tranh gay gắt hơn tại các thị trường quan trọng đã khiến xuất khẩu thủy sản của Na Uy giảm trong tháng 1/2026.
Vào tháng 1/2025, Mỹ là thị trường xuất khẩu thủy sản lớn nhất của Na Uy. Tháng 1/2026, giá trị xuất khẩu đã giảm 37%, và quốc gia này đã bị Ba Lan, Hà Lan và Trung Quốc vượt qua trong danh sách các thị trường lớn nhất của Na Uy.
Tình hình thương mại đầy thách thức
Thuế quan cao và khó lường cùng với đồng đô la yếu hơn đã tạo ra sự bất ổn và thách thức lớn tại Mỹ, thị trường tiêu thụ phi lê cá hồi lớn nhất của Na Uy. Tầm quan trọng của Mỹ với tư cách là thị trường chính tiêu thụ phi lê cá đã gây ra những hậu quả cho ngành công nghiệp phi lê cá của Na Uy. Sau khi xuất khẩu phi lê cá hồi tăng 8% vào tháng 1/2025, đến tháng 1/2026 xuất khẩu đã giảm tới 9%. Điều này gây ra hậu quả cho phần lớn ngành công nghiệp hải sản.
Dưới đây là 10 thị trường xuất khẩu cá hồi lớn nhất của Na Uy trong tháng 1/2026 xét về giá trị (thay đổi so với tháng 1/2025):
Ba Lan: 1,9 tỷ NOK (+55%)
Trung Quốc: 1,2 tỷ NOK (+8%)
Hà Lan: 943 triệu NOK (+8%)
Hoa Kỳ: 937 triệu NOK (-37%)
Pháp: 913 triệu NOK (+1%)
Vương quốc Anh: 849 triệu NOK (+2%)
Tây Ban Nha: 820 triệu NOK (-4%)
Đan Mạch: 733 triệu DKK (-11%)
Ý: 635 triệu NOK (-19%)
Hàn Quốc: 432 triệu NOK (-21%)
Lần đầu tiên trong lịch sử, giá trị xuất khẩu cá hồi sang Trung Quốc đã vượt quá 1 tỷ NOK trong một tháng, do đó nhu cầu mạnh mẽ đang giúp giảm bớt một phần tác động của sự suy thoái kinh tế tại Mỹ.
Xuất khẩu sang Châu Âu tăng
Trong tháng 1/2026, xuất khẩu thủy sản của Na Uy sang thị trường châu Âu đã tăng từ 62% lên 66% so với tháng 1/2025. Trong đó, xuất khẩu sang Ba Lan tăng mạnh. Đây theo truyền thống là thị trường chế biến, nhưng hiện nay họ cũng tiêu thụ nhiều cá hồi hơn.
Đồng krone Na Uy đã mạnh lên đáng kể so với đô la Mỹ và một số loại tiền tệ quan trọng của châu Á trong tháng 1/2026 so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này đã giúp làm giảm giá trị xuất khẩu tính bằng krone Na Uy. Ví dụ, đồng krone mạnh hơn khiến hải sản Na Uy trở nên đắt hơn ở Mỹ và Nhật Bản.
Việc giảm hạn ngạch ảnh hưởng đến giá và khối lượng xuất khẩu
Hạn ngạch đối với một số loài đánh bắt tự nhiên đã tiếp tục bị giảm trong năm nay. Do đó, xuất khẩu trong tháng 1/2026 được đặc trưng bởi giá cao và khối lượng giảm đối với cá thu, cá minh thái và tôm.
Kim ngạch xuất khẩu cá hồi giảm
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 112.092 tấn cá hồi Đại dương trị giá 10,4 tỷ NOK, giá trị giảm 133 triệu NOK, tương đương 1% so với tháng 1/2025, về khối lượng giảm 20%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Ba Lan, Trung Quốc và Pháp. Ba Lan có mức tăng trưởng giá trị cao nhất, tăng 424 triệu NOK, tương đương 42%. Khối lượng xuất khẩu sang Ba Lan đạt 17.071 tấn, tăng 71%.
Xuất khẩu phi lê cá tươi giảm
Mỹ vẫn là thị trường quan trọng nhất của Na Uy đối với phi lê cá, nhưng do thuế hải quan và đồng đô la yếu hơn, xuất khẩu phi lê cá tươi sang Mỹ đã giảm 37%. Đối với phi lê cá đông lạnh, mức giảm là 22% sang Mỹ, trong khi tổng xuất khẩu giảm 6%. Việc hạn chế tiếp cận thị trường là một yếu tố đóng góp mạnh mẽ vào việc tỷ lệ cá hồi xuất khẩu dưới dạng hàng chế biến đã giảm từ 26% trong tháng 1/2025 xuống còn 20% trong tháng 1/2026.
Trung Quốc là thị trường tăng trưởng lớn thứ hai của Na Uy trong tháng 1, xét về khối lượng và giá trị. Chỉ sau thị trường Ba Lan. Tổng cộng 10.997 tấn sản phẩm cá hồi đã được xuất khẩu sang Trung Quốc, với giá trị 1 tỷ NOK, khối lượng tăng 86%, giá trị tăng 34%.
Tết Nguyên Đán mang đến sự lạc quan
Xuất khẩu cá hồi sang Mỹ trong tháng 1/2026 đã giảm 415 triệu NOK, tương đương 37% so với tháng 1/2025. Tác động của thuế quan hiện đã ảnh hưởng rõ rệt đến xuất khẩu cá hồi của Na Uy. Sau mức giảm nhẹ 1% trong quý IV/2025, sản lượng đã giảm 29% trong tháng 1/2026. Điều này cho thấy khả năng tiếp cận thị trường đã bị suy yếu đáng kể và các nhà xuất khẩu Na Uy đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt hơn từ các quốc gia không áp dụng thuế suất 15%.
Khối lượng và giá trị xuất khẩu cá hồi hoa giảm
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 5.942 tấn cá hồi hoa, trị giá 560 triệu NOK, giá trị giảm 121 triệu NOK, tương đương 18%, so với tháng 1/2025, khối lượng giảm 16%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Ba Lan, Thái Lan và Mỹ. Ba Lan có mức tăng trưởng giá trị cao nhất, tăng 98 triệu NOK, tương đương 220%, khối lượng xuất khẩu sang Ba Lan đạt 1.660 tấn, tăng 202%. Xuất khẩu cá tuyết tươi tăng
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 3.380 tấn cá tuyết tươi trị giá 316 triệu NOK, giá trị tăng 53 triệu NOK, tương đương 20% so với tháng 1/2025, tăng 3% về khối lượng; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Đan Mạch, Hà Lan và Ba Lan.
Đối với cá tuyết nuôi tươi, khối lượng xuất khẩu tăng 8% lên 1.436 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu tăng 18% lên 109 triệu NOK. Cá tuyết nuôi chiếm 34% tổng giá trị xuất khẩu cá tuyết tươi trong tháng 1/2026.
Lượng cá tuyết tươi đánh bắt tăng đáng kể so với tháng 1/2025. Tuy nhiên, điều này không ảnh hưởng đến khối lượng xuất khẩu cá tuyết tự nhiên tươi, vẫn giữ nguyên ở mức 1.900 tấn so với tháng 1/2025. Giá trị xuất khẩu cá tuyết tươi đánh bắt tự nhiên tăng 21% lên 208 triệu NOK.
Xuất khẩu cá tuyết dán nhãn chất lượng cao tăng
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 496 tấn cá tuyết dán nhãn chất lượng cao, trị giá 56 triệu NOK, giá trị tăng 11 triệu NOK, tương đương 25% so với tháng 1/2026, khối lượng tăng 19%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Đan Mạch, Tây Ban Nha và Quần đảo Faroe.
Sau sự sụt giảm đáng kể về sản lượng năm ngoái, mùa đánh bắt cá tuyết dán nhãn chất lượng năm nay đang khởi đầu với sự tăng trưởng mạnh mẽ về sản lượng, với Tây Ban Nha là thị trường tiêu thụ lớn nhất của Na Uy, dẫn đầu với mức tăng trưởng cao nhất. Có 71 tấn cá tuyết dán nhãn chất lượng đã được xuất khẩu sang Tây Ban Nha trong tháng 1/2026, tăng hơn gấp ba lần so với tháng 1/2025. Giá cá tuyết dán nhãn chất lượng đang ở mức cao kỷ lục 113 NOK/kg, cao hơn 11 NOK/kg so với cá tuyết hoang dã nguyên con tươi không có nhãn chất lượng. Giá xuất khẩu cao hơn 5 NOK/kg so với tháng kỷ lục trước đó, tức là tháng 1/2025.
Xuất khẩu cá tuyết đông lạnh giảm
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 2.541 tấn cá tuyết đông lạnh trị giá 274 triệu NOK, giá trị giảm 20 triệu NOK, tương đương 7% so với tháng 1/2025, khối lượng giảm 30%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Việt Nam, Anh và Trung Quốc.
Giá trị xuất khẩu sang Việt Nam tăng 80 triệu NOK, tương đương 235% so với cùng kỳ năm ngoái. Khối lượng xuất khẩu sang Việt Nam đạt 1.055 tấn, tăng 141%. Việt Nam là thị trường chế biến cá tuyết đông lạnh và tái xuất khẩu phần lớn cá tuyết dưới dạng phi lê đông lạnh sang Mỹ và Anh.
Giá trị xuất khẩu cá khô tăng
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 6.643 tấn cá khô với giá trị 649 triệu, giá trị tăng 100 triệu NOK, tương đương 18% so với tháng 1/2025, Tuy nhiên, khối lượng giảm 15%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Brazil, Bồ Đào Nha và Cộng hòa Dominica. Đối với cá khô saithe, khối lượng xuất khẩu giảm 24% xuống còn 4.045 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu giảm 5% xuống còn 283 triệu NOK.
Đối với cá khô tuyết, khối lượng xuất khẩu tăng 63% lên 1.585 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu tăng 77% lên 284 triệu NOK. Xuất khẩu tăng trưởng mạnh nhất sang Bồ Đào Nha
Cá saithe chiếm ưu thế với 1.700 tấn trong tổng khối lượng xuất khẩu 2.750 tấn, trong khi cá tuyết là loài duy nhất có sự tăng trưởng về khối lượng xuất khẩu sang Brazil.
Khối lượng xuất khẩu cá tuyết tháng 1/2026 tăng 3% lên 312 tấn. Giá trị xuất khẩu tất cả các loại cá khô sang Brazil đạt mức 254 triệu, giảm 11% so với tháng 1/2025. Trong đó xuất khẩu sang Bồ Đào Nha tăng trưởng giá trị lớn nhất, tăng 112 triệu NOK, tương đương 176%. Khối lượng xuất khẩu sang Bồ Đào Nha đạt 1.011 tấn, tăng 137%.
Xuất khẩu cá muối tăng
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 1.265 tấn cá muối với giá trị 144 triệu, giá trị tăng 78 triệu NOK, tương đương 119% so với tháng 1/2025, khối lượng tăng 41%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Bồ Đào Nha, Hy Lạp và Tunissi. Bồ Đào Nha là thị trường có mức tăng trưởng giá trị cao nhất, tăng 69 triệu NOK, tương đương 229% so với tháng 1/2025. Khối lượng xuất khẩu sang Bồ Đào Nha đạt 723 tấn, tăng 122%.
Khối lượng cá khô xuất khẩu giảm
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 307 tấn cá khô, trị giá 114 triệu NOK, giá trị tăng 1 triệu NOK, tương đương 1% so với cùng kỳ năm ngoái. Tuy nhiên, khối lượng giảm 12%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Italia, Croatia và Canada.
Khối lượng xuất khẩu cá tuyết khô giảm 19% xuống còn 256 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu cá tuyết khô vẫn không thay đổi ở mức 110 triệu NOK. Italia vẫn là thị trường lớn nhất đối với cá tuyết khô, khối lượng xuất khẩu sang Italia giảm 20% trong tháng 1 xuống còn 211 tấn, trong khi giá trị xuất khẩu giảm 1% xuống còn 93 triệu NOK.
Ông Eivind Hestvik Brækkan – chuyên gia phân tích hải sản tại Hội đồng Hải sản Na Uy cho biết: Trong những năm gần đây, xuất khẩu cá khô đã giảm bởi hạn ngạch khai thác cá tuyết giảm và những diễn biến trong tương lai có thể cũng sẽ bị ảnh hưởng bởi việc giảm hạn ngạch.
Xuất khẩu cá trích khả quan
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 27.255 tấn cá trích, trị giá 574 triệu NOK, giá trị tăng 140 triệu NOK, tương đương 32% so với cùng kỳ năm ngoái, khối lượng tăng trưởng 31%; trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Ba Lan, Litva và Ai Cập.
Tháng 1/2026 là một tháng rất bội thu đối với sản lượng đánh bắt cá trích. Với hạn ngạch khai thác tăng 33% so với cùng kỳ năm ngoái và sản lượng đánh bắt rất tốt, 121.000 tấn cá đã được đánh bắt trong tháng 1/2026.
Xuất khẩu cá thu giảm mạnh
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 9.086 tấn cá thu, trị giá 478 triệu NOK, giá trị giảm 280 triệu NOK, tương đương 37% so với cùng kỳ năm ngoái, khối lượng giảm 63%. Trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Hàn Quốc, Trung Quốc và Mỹ. Hạn ngạch đánh bắt cá thu đã bị giảm tới 53% so với cùng kỳ năm ngoái, điều này sẽ ảnh hưởng đến cả sản lượng đánh bắt và xuất khẩu trong năm nay. Ngoài ra, Vương quốc Anh đã đưa ra yêu cầu đối với các tàu đánh cá của mình phải đưa ít nhất 70% sản lượng cá thu đánh bắt được vào bờ. Điều này sẽ tước đi cơ hội cạnh tranh nguyên liệu thô của ngành công nghiệp Na Uy và sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến xuất khẩu từ Na Uy.
Khối lượng thấp nhất trong 36 năm. Trong tháng 1/2026, chỉ có 7.500 tấn cá thu được đưa vào bờ ở Na Uy. Giá cả vẫn cao so với những năm trước, và so với tháng 1/2025, giá cá thu đông lạnh nguyên con dưới 600 gram cao hơn 65%. Đồng thời, giá giảm nhẹ so với tháng 12/2025.
Dự báo mức tiêu thụ giảm đáng kể: Năm 2026 sẽ là một năm rất bất thường đối với cá thu. Nguồn cung toàn cầu không đủ đáp ứng nhu cầu, và do đó giá cả đã tăng mạnh. Tác động của việc tăng giá này vẫn chưa được thể hiện đầy đủ trên thị trường tiêu dùng, nhưng điều này sẽ dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong tiêu thụ. Đây là một tình huống khó khăn đối với ngành công nghiệp ở Na Uy và chuỗi giá trị địa phương, và rất khó để nói trước những tác động ngắn hạn và dài hạn sẽ như thế nào. Cá thu Na Uy đang hoạt động tốt ở một số thị trường, nhưng mức giá mới sẽ khiến cá thu phải cạnh tranh với các loài khác nhiều hơn trước đây
Xuất khẩu cua hoàng đế đầy thách thức
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 47 tấn cua hoàng đế trị giá 28 triệu NOK, giá trị giảm 97 triệu NOK, tương đương 77% so với cùng kỳ năm ngoái, khối lượng giảm 71%. Trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Mỹ, Anh và Đức. Xuất khẩu cua hoàng đế khởi đầu yếu kém trong năm 2026, đặc biệt là đối với các sản phẩm đông lạnh. Trong tháng 1/2026, có 6 tấn cua hoàng đế đông lạnh đã được xuất khẩu, giảm 92% so với cùng kỳ năm ngoái. Giá trị xuất khẩu giảm từ 65 triệu NOK xuống còn 4 triệu NOK. Mỹ - thị trường xuất khẩu cua hoàng đế đông lạnh lớn nhất trong tháng 1/2025, nhưng hầu như không nhập khẩu gì trong tháng 1/2026. Hạn ngạch giảm cũng có nghĩa là khối lượng hàng có sẵn ít hơn bình thường và đương nhiên góp phần làm giảm xuất khẩu trong tháng đầu năm.
Nguồn cung cua hoàng đế Alaska tăng: Sự sụt giảm xuất khẩu sang Mỹ cũng liên quan đến nguồn cung cua hoàng đế Alaska tăng, thuế suất bằng 0 đối với các nhà nhập khẩu Mỹ và sự bất ổn chính trị gia tăng liên quan đến cảnh báo về khả năng tăng thuế đối với hải sản Na Uy.
Cua hoàng đế sống chiếm phần lớn khối lượng trong tháng 1/2026 với 41 tấn, giảm 56% so với cùng kỳ năm ngoái, và trị giá 24 triệu NOK. Giá giảm từ 637 NOK/kg xuống còn 587 NOK/kg tính theo kroner Na Uy, nhưng tăng từ 56 NOK/kg lên 59 NOK/kg tính theo USD.
Xuất khẩu cua tuyết tăng
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 507 tấn cua tuyết, trị giá 78 triệu NOK, giá trị tăng 35 triệu NOK, tương đương 83% so với cùng kỳ năm ngoái, tăng 140% về khối lượng. Trong đó, xuất khấu nhiều nhất sang Mỹ, Hà Lan và Canada. Xuất khẩu cua tuyết tăng trưởng mạnh về khối lượng chủ yếu là do lượng cua tuyết năm nay nhiều hơn so với cùng kỳ năm ngoái.
Mặc dù sản lượng cao hơn, nhưng giá cả lại giảm. Giá trung bình của cua tuyết đông lạnh giảm từ 200 NOK/kg xuống còn 153 NOK/kg, giảm 24% tính theo kroner Na Uy và 13% tính theo USD. Giá giảm là do lượng cua tuyết tồn kho ở Mỹ năm nay nhiều hơn so với cùng kỳ năm ngoái. Ngoài ra, Na Uy hiện áp thuế 15%, so với mức thuế 0% năm ngoái. Điều này làm giảm nhu cầu đối với hàng nhập khẩu và ảnh hưởng đến phân phối thị trường.
Sự bất ổn gia tăng liên quan đến thuế hải quan cũng là đặc điểm của xuất khẩu từ Na Uy trong tháng 1/2026. Điều này được phản ánh qua việc 93% hàng xuất khẩu sang Mỹ vào tháng 1/2025, trong khi năm nay tỷ lệ này giảm xuống còn 38%. Đồng thời, một tỷ lệ lớn hơn hàng xuất khẩu sang Hà Lan, nơi là trung tâm xuất khẩu tiếp tục sang Mỹ hoặc châu Á.
Khối lượng và giá trị xuất khẩu tôm giảm
Tháng 1/2026 Na Uy đã xuất khẩu 436 tấn tôm, trị giá 49 triệu NOK, giá trị giảm 68 triệu NOK, tương đương 58% so với cùng kỳ năm ngoái, khối lượng giảm 74%. Trong đó, xuất khẩu nhiều nhất sang Thụy Điển, Anh và Phần Lan.
Mùa đánh bắt tôm chưa bắt đầu hoàn toàn và lượng nguyên liệu đông lạnh dự trữ ít hơn so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này đã dẫn đến sự sụt giảm khối lượng xuất khẩu tôm trong tháng 1/2026 so với tháng 1/2025.
Sự sụt giảm đặc biệt rõ rệt đối với các sản phẩm đông lạnh. Tôm tươi đông lạnh và tôm chín đông lạnh giảm từ 684 tấn vào tháng 1/2025 xuống còn 14 tấn trong tháng 1/2026. Tôm bóc vỏ đông lạnh, nhóm sản phẩm quan trọng nhất, giảm 60% về khối lượng xuống còn 364 tấn, giá trị đạt mức 40 triệu NOK, giảm 50%. Đồng thời, giá tăng từ 88 NOK/kg lên 110 NOK/kg, tăng 24%. Một số nhóm sản phẩm cho thấy cùng một xu hướng, với khối lượng thấp và giá tăng. Mức giá chung cho các sản phẩm tôm của Na Uy đã tăng 62%, phản ánh nguồn cung thấp hơn và chi phí nguyên liệu thô tăng cao.

Nguồn: Vinanet/VITIC/seafoodsource.com