Ca cao

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/MT)

2,621,00

-14,00

-0,53%

Tháng 5/2023

Cà phê

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

172,80

-5,10

-2,87%

Tháng 3/2023

Đường

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

21,24

-0,42

-1,94%

Tháng 3/2023

Bông

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

85,43

-0,96

-1,11%

Tháng 3/2023

Dầu đậu tương

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

59,40

+0,02

+0,03%

Tháng 5/2023

Bảng giá nông sản chi tiết

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

2580

2580

2540

2569

2583

May'23

2626

2632

2597

2621

2635

Jul'23

2635

2637

2605

2627

2641

Sep'23

2633

2635

2605

2626

2642

Dec'23

2614

2623

2594

2612

2632

Mar'24

2586

2599

2578

2587

2607

May'24

2571

2582

2570

2570

2589

Jul'24

2556

2565

2553

2553

2573

Sep'24

2542

2548

2537

2537

2559

Dec'24

2516

2524

2513

2513

2535

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

176,40

177,90

172,05

172,80

177,90

May'23

176,80

178,10

172,45

173,30

178,10

Jul'23

176,00

177,60

172,35

173,15

177,70

Sep'23

175,85

176,40

171,40

172,05

176,50

Dec'23

174,10

175,25

170,15

170,85

175,30

Mar'24

174,80

175,15

170,20

170,75

175,20

May'24

171,95

173,00

171,20

171,50

175,90

Jul'24

172,50

172,50

172,00

172,10

176,35

Sep'24

172,75

172,75

172,25

172,45

176,55

Dec'24

172,70

172,70

172,70

172,70

176,70

Mar'25

173,35

173,35

173,35

173,35

177,35

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

86,15

86,45

85,05

85,43

86,39

May'23

86,62

87,15

85,77

86,11

87,10

Jul'23

87,72

87,72

86,41

86,72

87,72

Oct'23

85,26

85,26

85,26

85,26

86,20

Dec'23

85,52

85,95

84,80

85,15

86,00

Mar'24

85,96

86,13

85,14

85,58

86,45

May'24

85,84

86,01

84,95

85,42

86,26

Jul'24

85,61

85,73

84,67

85,16

85,98

Oct'24

83,26

83,26

83,26

83,26

83,92

Dec'24

82,55

82,69

82,23

82,26

82,92

Mar'25

82,51

82,51

82,51

82,51

83,17

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

507,00

515,00

495,10

499,80

512,20

May'23

517,10

527,00

508,40

512,00

523,40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

21,69

21,71

21,18

21,24

21,66

May'23

20,40

20,41

19,95

19,99

20,39

Jul'23

19,60

19,61

19,24

19,28

19,60

Oct'23

19,42

19,42

19,12

19,16

19,41

Mar'24

19,42

19,42

19,18

19,21

19,44

May'24

18,37

18,39

18,21

18,22

18,42

Jul'24

17,67

17,68

17,53

17,54

17,70

Oct'24

17,29

17,30

17,17

17,19

17,30

Mar'25

17,20

17,21

17,16

17,16

17,26

May'25

16,55

16,56

16,53

16,54

16,63

Jul'25

16,13

16,13

16,13

16,13

16,19

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

6772/8

6782/8

6770/8

6772/8

6752/8

May'23

6754/8

6760/8

6752/8

6752/8

6736/8

Jul'23

6650/8

6656/8

6642/8

6650/8

6630/8

Sep'23

6112/8

6112/8

6096/8

6110/8

6090/8

Dec'23

5952/8

5964/8

5950/8

5962/8

5950/8

Mar'24

6022/8

6030/8

6022/8

6030/8

6020/8

May'24

6050/8

6054/8

6046/8

6054/8

6052/8

Jul'24

6034/8

6056/8

6012/8

6046/8

6040/8

Sep'24

5652/8

5654/8

5634/8

5652/8

5652/8

Dec'24

5512/8

5560/8

5506/8

5540/8

5542/8

Mar'25

5602/8

5602/8

5602/8

5602/8

5604/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

498,0

500,0

495,9

496,0

491,8

May'23

482,4

482,6

480,3

480,4

475,8

Jul'23

469,5

471,6

469,5

470,0

464,3

Aug'23

453,3

453,3

452,6

452,7

446,1

Sep'23

431,7

431,7

431,7

431,7

424,7

Oct'23

405,9

414,4

404,9

414,4

407,7

Dec'23

412,1

412,1

410,8

411,2

405,3

Jan'24

399,8

407,5

398,4

407,0

401,6

Mar'24

392,6

401,0

392,4

400,3

395,4

May'24

393,2

397,2

389,5

396,4

391,9

Jul'24

392,2

395,6

387,9

395,0

390,5

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

59,06

59,16

58,89

58,96

60,94

May'23

59,36

59,47

59,22

59,40

61,13

Jul'23

59,36

59,48

59,26

59,35

61,02

Aug'23

59,24

59,26

59,06

59,26

60,69

Sep'23

59,02

59,02

58,74

58,96

60,27

Oct'23

58,67

58,67

58,40

58,40

59,81

Dec'23

58,48

58,48

58,25

58,41

59,62

Jan'24

58,29

58,29

58,29

58,29

59,43

Mar'24

58,41

59,31

57,96

58,09

59,20

May'24

58,23

58,23

57,95

58,02

59,08

Jul'24

57,88

57,88

57,88

57,88

59,02

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

15320/8

15330/8

15296/8

15302/8

15342/8

May'23

15270/8

15270/8

15236/8

15236/8

15276/8

Jul'23

15190/8

15190/8

15150/8

15150/8

15184/8

Aug'23

14766/8

14766/8

14766/8

14766/8

14792/8

Sep'23

14034/8

14034/8

14034/8

14034/8

14052/8

Nov'23

13692/8

13702/8

13674/8

13684/8

13704/8

Jan'24

13706/8

13762/8

13672/8

13734/8

13742/8

Mar'24

13610/8

13666/8

13582/8

13640/8

13652/8

May'24

13542/8

13626/8

13542/8

13600/8

13616/8

Jul'24

13562/8

13604/8

13544/8

13596/8

13614/8

Aug'24

13464/8

13464/8

13464/8

13464/8

13482/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

7580/8

7612/8

7574/8

7604/8

7610/8

May'23

7694/8

7722/8

7690/8

7720/8

7720/8

Jul'23

7722/8

7752/8

7722/8

7750/8

7754/8

Sep'23

7834/8

7834/8

7834/8

7834/8

7832/8

Dec'23

7932/8

7962/8

7932/8

7962/8

7962/8

Mar'24

8050/8

8054/8

8040/8

8054/8

8052/8

May'24

8000/8

8162/8

7960/8

8030/8

8052/8

Jul'24

7850/8

7990/8

7804/8

7870/8

7886/8

Sep'24

7900/8

7900/8

7810/8

7856/8

7876/8

Dec'24

7924/8

7924/8

7924/8

7924/8

7936/8

Mar'25

7860/8

7860/8

7860/8

7860/8

7872/8

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts