Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

436,50

-1,60

-0,37%

Tháng 7/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.848,20

-4,60

-0,25%

Tháng 8/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,66

-0,16

-0,72%

Tháng 7/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

970,03

-5,06

-0,52%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.940,95

+13,56

+0,70%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

4,4400

4,4400

4,3855

4,3890

4,4585

Jul'22

4,3680

4,3715

4,3530

4,3655

4,3810

Aug'22

4,3650

4,3700

4,3650

4,3675

4,3860

Sep'22

4,3770

4,3835

4,3650

4,3780

4,3930

Oct'22

4,3805

4,3815

4,3805

4,3815

4,3955

Nov'22

4,4215

4,4215

4,3970

4,3990

4,4660

Dec'22

4,3760

4,3840

4,3755

4,3825

4,3985

Jan'23

4,4015

4,4015

4,4015

4,4015

4,4655

Feb'23

4,4000

4,4030

4,4000

4,4030

4,4660

Mar'23

4,4230

4,4330

4,3800

4,3960

4,4590

Apr'23

4,3995

4,3995

4,3995

4,3995

4,4620

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1846,1

1850,1

1837,9

1848,8

1851,9

Jul'22

1847,5

1847,5

1845,0

1845,2

1850,1

Aug'22

1850,4

1851,0

1847,2

1848,0

1852,8

Oct'22

1858,5

1859,1

1855,9

1857,0

1861,2

Dec'22

1867,7

1868,8

1865,5

1866,5

1870,9

Feb'23

1882,1

1884,0

1871,0

1881,4

1884,6

Apr'23

1894,3

1894,3

1884,0

1892,0

1894,7

Jun'23

1904,2

1904,2

1902,5

1902,5

1904,9

Aug'23

1909,5

1912,0

1908,3

1912,0

1914,3

Oct'23

1921,7

1921,7

1921,7

1921,7

1924,0

Dec'23

1932,7

1932,7

1932,7

1932,7

1935,0

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1924,00

1924,00

1906,20

1906,20

1928,60

Jul'22

1908,10

1908,10

1908,10

1908,10

1930,30

Aug'22

1914,80

1914,80

1914,80

1914,80

1937,00

Sep'22

1916,00

1927,00

1913,00

1927,00

1915,60

Dec'22

1919,50

1924,50

1908,00

1921,40

1943,20

Mar'23

1923,80

1923,80

1923,80

1923,80

1945,60

Jun'23

1925,80

1925,80

1925,80

1925,80

1947,60

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

976,7

976,7

976,7

976,7

1012,4

Jul'22

971,8

972,7

965,5

966,6

975,9

Aug'22

976,8

976,8

976,8

976,8

1012,5

Oct'22

972,5

972,5

967,5

968,5

977,9

Jan'23

970,8

970,8

970,8

970,8

979,7

Apr'23

995,6

995,6

978,2

983,3

1018,9

Jul'23

987,3

987,3

987,3

987,3

1022,9

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

21,700

21,700

21,700

21,700

21,797

Jul'22

21,715

21,720

21,595

21,660

21,817

Aug'22

22,135

22,135

21,600

21,864

22,148

Sep'22

21,815

21,815

21,700

21,755

21,910

Dec'22

21,930

21,930

21,865

21,895

22,088

Jan'23

22,153

22,153

22,153

22,153

22,429

Mar'23

22,380

22,410

22,095

22,289

22,561

May'23

22,412

22,412

22,412

22,412

22,689

Jul'23

22,550

22,550

22,550

22,550

22,827

Sep'23

22,696

22,696

22,696

22,696

22,973

Dec'23

23,000

23,000

22,800

22,914

23,183

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts