Trong tuần qua, giá than nhiệt điện châu Âu đã tăng lên gần 98 USD/tấn sau khi giảm một tuần trước đó. Giá cả được hỗ trợ bởi thời tiết lạnh hơn và sự tăng giá điện tại Đức, điều này đã cải thiện lợi nhuận của việc sản xuất điện từ than.
Giá than Nam Phi loại High-CV 6.000 tăng vọt lên 90-91 USD/tấn, tiếp tục đà tăng trong tuần thứ năm liên tiếp nhờ nhu cầu cải thiện từ Việt Nam và Hàn Quốc. Hơn nữa, lượng tồn kho tại kho RBCT giảm xuống còn 3,69 triệu tấn (-0,06 triệu tấn so với tuần trước).
Tại Ấn Độ, các nhà sản xuất sắt xốp và các công ty xi măng đã thường xuyên yêu cầu mua than Nam Phi trong suốt tuần qua; tuy nhiên, việc hoàn tất các thỏa thuận vẫn gặp khó khăn do chênh lệch giá mua và giá bán lớn. Nhu cầu từ các công ty xi măng cũng liên quan đến chi phí than cốc cao, khiến các nhà sản xuất chuyển sang sử dụng than đá.
Sản lượng xuất khẩu của Cảng than Richards Bay (RBCT) năm 2025 có thể vượt quá 57 triệu tấn, cao hơn 10% so với năm 2024 nhưng vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 70 triệu tấn/năm được ghi nhận trong thập niên 2010.
Theo một nguồn tin trong ngành, RBCT dự kiến sẽ xuất khẩu 57,22 triệu tấn than trong năm nay, so với 52,08 triệu tấn năm 2024. Sự cải thiện trong hiệu suất xuất khẩu của RBCT được cho là nhờ vào việc tăng cường năng lực vận chuyển đường sắt do Transnet cung cấp, vốn đã phục hồi ổn định sau khi chạm mức thấp nhất trong 30 năm là 48 triệu tấn vào năm 2023.
Tại Trung Quốc, giá than giao ngay loại 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao giảm xuống còn 117 USD/tấn. Xu hướng tăng giá trên thị trường Trung Quốc đã tạm dừng và giá cả điều chỉnh giảm trong bối cảnh tồn kho gia tăng, tiêu thụ giảm và nguồn cung tăng. Lượng tàu cập cảng phía bắc Trung Quốc tăng mạnh trong những tuần gần đây đã dẫn đến tồn kho tăng cao, gây áp lực lên các nhà giao dịch và buộc họ phải bán bớt lượng hàng dự trữ. Lượng tồn kho tại 9 cảng lớn tăng lên 26,15 triệu tấn (+0,67 triệu tấn so với tuần trước). Lượng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn đạt tổng cộng 14,25 triệu tấn (+0,20 triệu tấn so với tuần trước), trong khi mức tiêu thụ giảm xuống còn 793 nghìn tấn/ngày (-11 nghìn tấn/ngày so với tuần trước).
Giá dầu thô Indonesia loại 5.900 GAR tăng lên 83 USD/tấn, trong khi giá dầu thô loại 4.200 GAR tăng lên 49 USD/tấn. Giá dầu thô Indonesia tiếp tục tăng do sự không chắc chắn về nguồn cung hàng giao ngay trong tháng 1, mùa mưa và những hạn chế về nguồn cung. Lượng mưa ngày càng tăng cũng đang làm chậm các hoạt động khai thác và vận chuyển, đặc biệt là đối với các sà lan nhỏ.
Giá than cốc loại High-CV 6.000 của Úc giảm xuống dưới 113 USD/tấn, trong khi giá than cốc loại Mid-CV 5.500 tăng vọt lên mức cao nhất trong năm, trên 87 USD/tấn, chịu ảnh hưởng bởi giá cao ở Trung Quốc.
Chỉ số than luyện kim HCC của Úc tăng lên gần 200 USD/tấn trong bối cảnh thanh khoản thấp, khi các nhà tham gia thị trường áp dụng chiến lược chờ đợi và quan sát. Trong khi đó, các nhà cung cấp kỳ vọng nhu cầu từ Ấn Độ, Đông Nam Á và Bắc Á sẽ cải thiện và giá sẽ tăng lên do nguồn cung tháng Giêng khan hiếm.