Đvt: USD/tấn
 
Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
2521
2543
2521
2543
2544
2574
2599
2536
2571
2570
2587
2605
2545
2578
2577
2605
2605
2549
2582
2580
2599
2600
2550
2582
2581
2596
2596
2549
2580
2579
2595
2596
2554
2581
2578
2597
2597
2583
2584
2579
2603
2603
2589
2589
2583
-
2591
2591
2591
2585


Vinanet

Nguồn: Internet