ĐVT: USD/tấn
Kỳ hạn
Giá phiên trước
Giá đóng cửa
Chênh lệch
T3/10
3342
3389
47
T5/10
3369
3415
46
T7/10
3377
3425
48
T9/10
3382
3429
T12/10
3365
50
T3/11
3355
3407
52
T5/11
T7/11
3360
3412
T9/11
3357
58
T12/11
Nguồn: Vinanet
10:25 14/01/2010
Nguồn Fica.vn
Nguồn SJC
Theo Vietcombank
Nguồn Investing.com
Vinanet.vn