ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

3342

3389

47

T5/10

3369

3415

46

T7/10

3377

3425

48

T9/10

3382

3429

47

T12/10

3365

3415

50

T3/11

3355

3407

52

T5/11

3355

3407

52

T7/11

3360

3412

52

T9/11

3357

3415

58

T12/11

3357

3415

58

 

Nguồn: Vinanet