ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

3389

3392

 3

T5/10

3415

3418

 3

T7/10

3425

3428

 3

T9/10

3429

3430

 1

T12/10

3415

3421

 6

T3/11

3407

3416

 9

T5/11

3407

3416

 9

T7/11

3412

3426

14

T9/11

3415

3423

 8

T12/11

3415

3423

 8

 

Nguồn: Vinanet