Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
107,77
107,93
107,63
107,68
107,56
106,86
106,98
106,73
106,73
106,64
105,35
105,43
105,19
105,23
105,09
103,75
103,75
103,75
103,75
103,54
102,32
102,32
102,29
102,29
102,19
-
-
-
101,02 *
100,88
-
-
-
99,68 *
99,65
-
-
-
98,48 *
98,62
97,84
97,84
97,81
97,84
97,67
-
-
-
96,03 *
96,69
-
-
-
95,83 *
95,82
-
-
-
95,05 *
95,07
-
-
-
93,93 *
94,34
-
-
-
93,90 *
93,66
-
-
-
93,08 *
93,03
-
-
-
91,20 *
92,28
-
-
-
92,55 *
91,57
-
-
-
91,70 *
90,89
-
-
-
91,01 *
90,19
-
-
-
90,40 *
89,60
-
-
-
89,08 *
89,08
-
-
-
89,27 *
88,48
-
-
-
88,68 *
87,98
-
-
-
88,18 *
87,55
-
-
-
87,15 *
87,16
-
-
-
87,55 *
86,88
-
-
-
86,79 *
86,64
-
-
-
87,25 *
86,19
-
-
-
87,00 *
85,78
-
-
-
85,70 *
85,39
-
-
-
-
85,02
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet