Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
108,64
108,74
108,51
108,54
108,60
107,83
107,95
107,70
107,72
107,75
106,24
106,33
106,12
106,15
106,14
104,66
104,66
104,60
104,60
104,54
103,20
103,21
103,17
103,17
103,14
101,78
101,78
101,78
101,78
101,78
-
-
-
100,48 *
100,52
99,43
99,43
99,43
99,43
99,44
-
-
-
98,45 *
98,44
-
-
-
97,49 *
97,43
-
-
-
96,56 *
96,54
-
-
-
95,74 *
95,78
-
-
-
93,93 *
95,05
-
-
-
94,40 *
94,36
-
-
-
93,66 *
93,72
-
-
-
91,20 *
92,95
-
-
-
92,55 *
92,21
-
-
-
91,70 *
91,51
-
-
-
91,01 *
90,79
-
-
-
90,40 *
90,18
-
-
-
89,62 *
89,65
-
-
-
89,27 *
89,03
-
-
-
88,36 *
88,50
-
-
-
88,00 *
88,04
-
-
-
87,49 *
87,64
-
-
-
87,55 *
87,35
-
-
-
87,05 *
87,08
-
-
-
86,55 *
86,60
-
-
-
87,00 *
86,17
-
-
-
85,70 *
85,77
-
-
-
-
85,39
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet