Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
108,22
108,74
108,13
108,74
108,07
107,44
107,99
107,34
107,96
107,28
106,00
106,55
105,97
106,53
105,88
104,53
105,03
104,51
105,03
104,43
-
-
-
103,05 *
103,06
101,99
102,00
101,99
102,00
101,72
100,86
100,86
100,86
100,86
100,54
99,76
99,76
99,76
99,76
99,55
98,69
99,01
98,63
99,01
98,63
-
-
-
97,54 *
97,69
-
-
-
96,57 *
96,82
-
-
-
95,85 *
96,07
-
-
-
93,43 *
95,38
-
-
-
94,30 *
94,70
94,24
94,36
94,20
94,36
94,09
-
-
-
91,20 *
93,34
-
-
-
92,51 *
92,63
-
-
-
91,70 *
91,94
-
-
-
91,01 *
91,26
-
-
-
90,40 *
90,67
90,20
90,20
90,20
90,20
90,15
-
-
-
89,27 *
89,56
-
-
-
88,36 *
89,05
-
-
-
88,00 *
88,62
-
-
-
87,44 *
88,25
-
-
-
87,22 *
87,98
87,89
87,89
87,89
87,89
87,71
-
-
-
86,55 *
87,23
-
-
-
87,00 *
86,78
-
-
-
85,70 *
86,36
-
-
-
-
85,97
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet