Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
17,00
17,03
16,91
16,94
17,09
17,56
17,60
17,48
17,53
17,68
17,55
17,55
17,42
17,44
17,60
17,48
17,48
17,36
17,37
17,54
17,70
17,73
17,61
17,62
17,80
18,19
18,26
18,15
18,15
18,31
18,14
18,23
18,12
18,12
18,24
18,10
18,20
18,10
18,10
18,18
18,21
18,27
18,21
18,21
18,25
-
18,60
18,60
18,60
18,63
VINANET

Nguồn: Internet