Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,95
16,96
16,75
16,79
16,94
17,53
17,54
17,36
17,40
17,53
17,44
17,45
17,28
17,33
17,44
17,39
17,39
17,23
17,26
17,37
17,67
17,67
17,49
17,52
17,62
18,17
18,17
18,03
18,07
18,15
18,16
18,16
18,05
18,06
18,12
18,15
18,15
18,04
18,05
18,10
18,27
18,27
18,15
18,17
18,21
18,56
18,56
18,52
18,56
18,60
VINANET

Nguồn: Internet