ĐVT: USD/tấn

Kỳ hạn

Giá phiên trước

Giá đóng cửa

Chênh lệch

T3/10

725,10

736,50

 11,40

T5/10

711,20

724,20

 13,00

T8/10

655,10

665,80

 10,70

T10/10

587,50

595,00

7,50

T12/10

554,30

555,00

0,70

T3/11

525,40

530,20

4,80

T5/11

503,70

507,40

3,70

T8/11

488,00

495,30

7,30

 

Nguồn: Vinanet