Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,88
-0,82
-0,73%
Dầu WTI giao ngay
107,43
-0,78
-0,72%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
309,25
-2,12
-0,68%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
274,06
-2,90
-1,05%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,69
+0,01
+0,30%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet