Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,57
-0,19
-0,17%
Dầu WTI giao ngay
106,10
-0,29
-0,27%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
300,25
-0,15
-0,05%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
269,40
-0,32
-0,12%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,71
-0,01
-0,30%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet