Ca cao

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/MT)

2,817,00

+32,00

+1,15%

Tháng 5/2023

Cà phê

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

180,30

+1,80

+1,01%

Tháng 5/2023

Đường

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

20,80

+0,32

+1,56%

Tháng 5/2023

Bông

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

77,85

+0,63

+0,82%

Tháng 5/2023

Dầu đậu tương

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(Uscent/lb)

56,41

+0,17

+0,30%

Tháng 5/2023

Bảng giá nông sản chi tiết

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

2788

2823

2781

2817

2785

Jul'23

2757

2785

2752

2780

2756

Sep'23

2736

2765

2736

2759

2741

Dec'23

2711

2739

2711

2730

2718

Mar'24

2697

2700

2678

2691

2681

May'24

2666

2678

2661

2673

2661

Jul'24

2649

2662

2645

2656

2642

Sep'24

2635

2635

2635

2635

2621

Dec'24

2601

2601

2601

2601

2588

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar'23

186,70

186,70

186,70

186,70

184,90

May'23

179,35

182,85

178,85

180,30

178,50

Jul'23

178,20

181,65

177,85

179,25

177,50

Sep'23

176,85

179,65

176,05

177,30

175,70

Dec'23

174,85

177,50

174,00

175,20

173,70

Mar'24

173,45

177,00

173,45

174,55

173,20

May'24

176,50

177,00

173,90

174,80

173,55

Jul'24

176,95

177,40

174,15

175,10

174,05

Sep'24

177,35

177,80

174,50

175,45

174,60

Dec'24

177,35

177,80

174,55

175,50

174,75

Mar'25

177,75

178,35

176,05

176,05

175,30

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

77,30

79,16

77,22

77,85

77,22

Jul'23

78,00

79,61

77,78

78,45

77,70

Oct'23

79,61

79,61

79,61

79,61

78,85

Dec'23

78,80

80,53

78,80

79,54

78,81

Mar'24

78,99

80,12

78,90

79,50

78,52

May'24

78,92

79,93

78,92

79,39

78,39

Jul'24

78,77

79,73

78,77

79,24

78,27

Oct'24

77,91

77,91

77,91

77,91

77,02

Dec'24

76,67

77,47

76,67

77,01

76,22

Mar'25

77,31

77,31

77,31

77,31

76,52

May'25

77,41

77,41

77,41

77,41

76,57

Gỗ xẻ (USD/1000 board feet)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

442,30

448,70

437,00

440,70

444,40

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

20,60

20,92

20,49

20,80

20,48

Jul'23

20,13

20,35

19,99

20,28

19,99

Oct'23

19,80

20,08

19,76

20,02

19,75

Mar'24

19,86

20,07

19,77

20,01

19,77

May'24

18,85

19,04

18,77

19,01

18,78

Jul'24

18,17

18,35

18,07

18,29

18,07

Oct'24

17,73

17,92

17,65

17,85

17,65

Mar'25

17,60

17,81

17,60

17,76

17,56

May'25

17,05

17,05

17,05

17,05

16,86

Jul'25

16,55

16,55

16,55

16,55

16,36

Oct'25

16,41

16,41

16,41

16,41

16,22

Ngô (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

6312/8

6330/8

6310/8

6322/8

6300/8

Jul'23

6124/8

6140/8

6122/8

6134/8

6112/8

Sep'23

5636/8

5646/8

5632/8

5644/8

5634/8

Dec'23

5564/8

5580/8

5562/8

5572/8

5566/8

Mar'24

5650/8

5660/8

5650/8

5654/8

5652/8

May'24

5696/8

5704/8

5696/8

5704/8

5704/8

Jul'24

5742/8

5784/8

5704/8

5724/8

5750/8

Sep'24

5496/8

5506/8

5452/8

5456/8

5486/8

Dec'24

5350/8

5352/8

5344/8

5344/8

5354/8

Mar'25

5426/8

5426/8

5426/8

5426/8

5456/8

May'25

5444/8

5444/8

5444/8

5444/8

5474/8

Khô đậu tương (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

460,7

462,3

460,7

461,4

460,6

Jul'23

453,9

455,7

453,9

454,8

454,3

Aug'23

441,8

442,7

441,5

441,8

441,6

Sep'23

426,0

426,2

425,6

425,6

425,8

Oct'23

413,4

413,4

413,4

413,4

413,3

Dec'23

409,9

410,6

409,3

409,7

410,1

Jan'24

403,6

408,2

402,2

404,6

404,5

Mar'24

395,7

397,2

391,3

393,7

393,6

May'24

388,2

391,2

385,7

387,6

387,2

Jul'24

384,0

388,6

384,0

385,5

384,9

Aug'24

381,4

381,4

381,4

381,4

380,8

Dầu đậu tương (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

56,35

56,44

56,32

56,40

56,24

Jul'23

56,50

56,53

56,44

56,49

56,35

Aug'23

55,95

56,00

55,94

56,00

55,85

Sep'23

55,44

55,44

55,44

55,44

55,34

Oct'23

54,86

54,87

54,86

54,87

54,76

Dec'23

54,59

54,63

54,55

54,63

54,45

Jan'24

55,34

55,55

54,10

54,24

55,44

Mar'24

55,18

55,37

54,00

54,10

55,32

May'24

55,02

55,34

54,01

54,08

55,30

Jul'24

54,19

54,19

54,05

54,12

55,34

Aug'24

53,99

53,99

53,99

53,99

55,21

Đậu tương (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

14676/8

14720/8

14676/8

14710/8

14670/8

Jul'23

14484/8

14524/8

14484/8

14516/8

14484/8

Aug'23

14030/8

14062/8

14030/8

14050/8

14034/8

Sep'23

13314/8

13314/8

13294/8

13306/8

13304/8

Nov'23

12970/8

12990/8

12952/8

12970/8

12960/8

Jan'24

13012/8

13030/8

13010/8

13026/8

13012/8

Mar'24

12956/8

12970/8

12954/8

12954/8

12956/8

May'24

13102/8

13160/8

12962/8

12966/8

13110/8

Jul'24

13072/8

13174/8

12992/8

12994/8

13136/8

Aug'24

12844/8

12844/8

12844/8

12844/8

12986/8

Sep'24

12564/8

12564/8

12564/8

12564/8

12706/8

Lúa mỳ (Uscent/bushel)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

May'23

6824/8

6840/8

6812/8

6826/8

6832/8

Jul'23

6926/8

6934/8

6904/8

6920/8

6924/8

Sep'23

7010/8

7022/8

6996/8

7010/8

7016/8

Dec'23

7152/8

7170/8

7144/8

7154/8

7162/8

Mar'24

7266/8

7270/8

7244/8

7244/8

7270/8

May'24

7364/8

7462/8

7276/8

7296/8

7400/8

Jul'24

7092/8

7092/8

7086/8

7092/8

7094/8

Sep'24

7074/8

7082/8

7074/8

7082/8

7170/8

Dec'24

7146/8

7146/8

7146/8

7146/8

7234/8

Mar'25

7210/8

7210/8

7210/8

7210/8

7300/8

May'25

7130/8

7130/8

7130/8

7130/8

7220/8

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts