Nhóm kim loại cơ bản
Nhóm kim loại cơ bản như nhôm, chì, kẽm và niken ghi nhận diễn biến điều chỉnh trong ngắn hạn. Giá nhôm giảm 2,10% so với tuần trước, kẽm giảm 3,75% và niken giảm 4,08%, phản ánh áp lực chốt lời và nhu cầu ngắn hạn chưa phục hồi mạnh. Tuy nhiên, xét theo tháng và từ đầu năm, các mặt hàng này vẫn duy trì mức tăng tương đối tích cực, với nhôm tăng 6,00% trong tháng và 18,39% so với cùng kỳ năm trước; niken tăng 14,05% trong tháng và 6,49% từ đầu năm. Điều này cho thấy nhu cầu trung hạn từ các ngành công nghiệp chế tạo, hạ tầng và năng lượng vẫn đóng vai trò hỗ trợ giá.
Nhóm kim loại có vai trò chiến lược và kim loại hiếm
Các kim loại chiến lược và kim loại hiếm tiếp tục là điểm sáng của thị trường. Giá coban đi ngang trong ngắn hạn nhưng tăng mạnh 131,65% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh nhu cầu dài hạn từ ngành pin và công nghệ cao. Thiếc ghi nhận mức tăng 15,05% trong tháng và 21,84% từ đầu năm, cao hơn 63,44% so với năm trước, cho thấy nhu cầu trong ngành điện tử và sản xuất linh kiện tiếp tục tăng.
Molypden cũng duy trì xu hướng tăng ổn định, với mức tăng hơn 13% trong tháng và gần 9% so với cùng kỳ, phản ánh nhu cầu từ ngành thép hợp kim và công nghiệp nặng. Trong khi đó, rhodium tăng gần 24,4% trong tháng và hơn 118% so với năm trước, cho thấy tình trạng cung hạn chế tiếp tục tác động mạnh tới giá.
Nhóm kim loại quý phục vụ công nghiệp
Một số kim loại quý phục vụ công nghiệp như palladium ghi nhận diễn biến trái chiều. Giá palladium giảm 1,07% theo tuần và giảm 5,50% theo tháng, song vẫn tăng 12,38% từ đầu năm và tăng mạnh 85,69% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy thị trường palladium đang trong giai đoạn điều chỉnh ngắn hạn sau khi tăng mạnh, trong bối cảnh nhu cầu từ ngành sản xuất ô tô và kiểm soát khí thải có dấu hiệu phân hóa.
Nhóm nguyên liệu công nghiệp truyền thống
Giá nhựa đường là mặt hàng hiếm hoi tăng mạnh trong ngắn hạn, tăng 3,42% theo tuần và 8,73% theo tháng, phản ánh nhu cầu từ hoạt động xây dựng và hạ tầng có dấu hiệu cải thiện. Tuy nhiên, so với cùng kỳ năm trước, giá nhựa đường vẫn giảm 13,40%, cho thấy thị trường chưa phục hồi hoàn toàn.
Tổng thể, bảng giá cho thấy thị trường hàng hóa công nghiệp đang bước vào giai đoạn phân hóa sâu. Các kim loại gắn với chuyển dịch năng lượng, công nghệ cao và nguồn cung hạn chế tiếp tục duy trì xu hướng tăng trung – dài hạn, trong khi nhóm kim loại cơ bản và nguyên liệu truyền thống chịu áp lực điều chỉnh trong ngắn hạn do nhu cầu phục hồi chậm và biến động kinh tế toàn cầu. Xu hướng này nhiều khả năng sẽ tiếp diễn trong thời gian tới, khi thị trường tiếp tục tái định vị theo nhu cầu đầu tư, sản xuất xanh và công nghệ cao.
BẢNG GIÁ CHI TIẾT
|
Công nghiệp
|
Giá
|
Hàng tuần
|
Hàng tháng
|
Từ đầu năm đến nay
|
So với năm trước
|
|
Nhựa đường
CNY/T
|
3238.00
|
3,42%
|
8,73%
|
6,65%
|
-13,40%
|
|
Coban
USD/T
|
56290
|
0,00%
|
6,63%
|
5,50%
|
131,65%
|
|
Chì
USD/T
|
2028.15
|
-3,21%
|
2,05%
|
1,13%
|
3,88%
|
|
Nhôm
USD/T
|
3119.58
|
-2,10%
|
6,00%
|
4,13%
|
18,39%
|
|
Thiếc
USD/T
|
49412
|
-0,23%
|
15,05%
|
21,84%
|
63,44%
|
|
Kẽm
USD/T
|
3193.20
|
-3,75%
|
2,89%
|
2,19%
|
12,09%
|
|
Niken
USD/T
|
17914
|
-4,08%
|
14,05%
|
6,49%
|
14,05%
|
|
Molypden
CNY/Kg
|
510.00
|
0,00%
|
13,21%
|
12,71%
|
8,74%
|
|
Palladium
USD/tấn ounce
|
1864.50
|
-1,07%
|
-5,50%
|
12,38%
|
85,69%
|
|
Rhodium
USD/t ounce
|
10200
|
0,99%
|
24,39%
|
11,17%
|
118,18%
|