Trong tuần qua, chỉ số than nhiệt của châu Âu đã tăng mạnh lên trên 126 USD/tấn. Ở đỉnh điểm, mức tăng đạt 25%, nhưng sau khi điều chỉnh, mức tăng hàng tuần chỉ còn 20%. Sự tăng giá này được thúc đẩy bởi xung đột tại Trung Đông, bắt đầu từ ngày 28 tháng 2, dẫn đến sự tăng mạnh giá của tất cả các loại năng lượng lên hàng chục phần trăm, đặc biệt là khí đốt ở châu Âu.
Giá than nhiệt lượng loại High-CV 6.000 của Nam Phi tăng lên trên 110 USD/tấn, theo sau giá của châu Âu. Sự không chắc chắn về nguồn cung của Indonesia và nhu cầu từ Ấn Độ cũng hỗ trợ giá. Tuy nhiên, người tiêu dùng của Ấn Độ đã kỳ vọng rằng mức giảm 2-3% trong tuần này sẽ đưa thị trường đến gần hơn với mức giá mong muốn của họ, nhưng chênh lệch giá mua bán lớn, cùng với nguồn cung than trong nước và nhập khẩu dồi dào, đã cản trở việc ký kết hợp đồng. Giá than đá ở Nam Phi dường như đã tăng quá cao.
Chính quyền Nam Phi đã đưa hỗ trợ nhà nước vào ngân sách nhằm khôi phục Transnet: nhà điều hành đường sắt này sẽ nhận được hơn 1 tỷ USD cho các dự án hành lang đường sắt vận chuyển than và quặng, cũng như để khôi phục công suất của Transnet lên 77 triệu tấn than mỗi năm.
Tại Trung Quốc, giá giao ngay than 5.500 NAR tại cảng Qinhuangdao đã tăng lên 109 USD/tấn.
Cơ quan Quản lý Năng lượng Quốc gia Trung Quốc (NEA) đã kêu gọi chuyển đổi sang sản xuất và sử dụng hàng loạt nhiên liệu sạch để giảm sự phụ thuộc vào nhập khẩu, bao gồm cả dầu mỏ, vì những biến động địa chính trị gần đây đã tạo ra thêm rủi ro cho an ninh năng lượng của đất nước. Lượng hàng tồn kho tại 9 cảng lớn tăng lên 25,25 triệu tấn (+1,81 triệu tấn so với tuần trước), trong khi lượng hàng tồn kho tại 6 nhà máy nhiệt điện ven biển lớn giảm xuống còn 13,57 triệu tấn (-0,25 triệu tấn so với tuần trước).
Giá than 5.900 GAR của Indonesia tăng lên 89 USD/tấn, trong khi than 4.200 GAR tăng lên 56 USD/tấn. Giá than của Indonesia tiếp tục tăng do sản lượng than của nước này chính thức giảm. Lượng than xuất khẩu từ Indonesia tiếp tục giảm, giảm 10% so với tuần trước và 18% so với cùng kỳ năm ngoái. Ngoại trừ Ấn Độ, xuất khẩu sang tất cả các thị trường lớn khác đều đang giảm do các nỗ lực tập trung vào việc cung cấp cho người tiêu dùng trong nước. Xuất khẩu than sang Trung Quốc giảm 20% so với tuần trước, đạt 3,07 triệu tấn so với 3,83 triệu tấn, và giảm 27% so với cùng kỳ năm ngoái. Chính quyền Indonesia đang hoàn tất việc phân bổ hạn ngạch sản xuất than năm 2026 sau những chậm trễ do kế hoạch giảm mạnh sản lượng. Bộ Năng lượng đề xuất cắt giảm sản lượng xuống còn 600 triệu tấn từ mức 817 triệu tấn năm 2025 để tăng cường ảnh hưởng lên giá than toàn cầu, trong khi mục tiêu ban đầu là 733 triệu tấn.
Giá than High-CV 6000 của Úc tăng lên gần 130 USD/tấn, theo xu hướng tăng chung. Giá than Mid-CV tăng lên mức cao nhất trong một năm là 88 USD/tấn do thiếu hụt nguồn cung và giá than cạnh tranh từ các khu vực khác tăng cao. Xung đột đang diễn ra ở Trung Đông cũng góp phần vào sự tăng giá này, khuyến khích các nhà cung cấp giữ vững giá chào bán. Chỉ số than luyện kim HCC của Úc đã giảm xuống còn 220 USD/tấn, do nhu cầu suy yếu và nguồn cung tăng. Thêm vào đó, các nhà máy thép Trung Quốc đang thảo luận về khả năng giảm giá than cốc.
 

Nguồn: https://thecoalhub.com/