Thế giới hiện vẫn đang dựa vào các nguồn dự phòng tạm thời như tồn kho thương mại, dầu đang vận chuyển hoặc lưu trữ trên biển và các kho dự trữ chiến lược để bù đắp cú sốc nguồn cung từ xung đột Trung Đông. Tuy nhiên, tác động đầy đủ của sự gián đoạn này lên thị trường năng lượng và kinh tế toàn cầu vẫn chưa thực sự xuất hiện, bởi phải mất nhiều tháng để sản lượng và xuất khẩu dầu của Trung Đông trở lại mức trước xung đột, theo nhận định của các lãnh đạo ngành năng lượng, ngân hàng đầu tư và giới phân tích.
Đáng chú ý, tốc độ sụt giảm nhanh của tồn kho thương mại và dự trữ khẩn cấp diễn ra đúng thời điểm các kho dự trữ thường tăng lên để chuẩn bị cho nhu cầu tiêu thụ cao điểm mùa hè tại Bắc bán cầu. Hệ thống năng lượng toàn cầu sắp bước vào mùa cao điểm trong tình trạng suy yếu, khó đáp ứng nhu cầu gia tăng từ giao thông đường bộ, hàng không, nông nghiệp và vận tải hàng hóa.
Theo các chuyên gia, điều này sẽ tiếp tục gây áp lực lớn lên chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu, kéo dài thời gian thiếu hụt nguồn cung của các nhà sản xuất và nhà máy lọc dầu, đồng thời khiến giá nhiên liệu khó giảm về mức trước xung đột.
Ông Patrick Pouyanne, Tổng giám đốc TotalEnergies, cho biết ngay cả khi xung đột kết thúc trong tháng 5/2026, thị trường vẫn sẽ đối mặt với mức tồn kho cực thấp. Ông ước tính lượng dầu và khí hydrocarbon rút khỏi kho dự trữ toàn cầu hiện lên tới 10 - 13 triệu thùng/ngày, tương đương ít nhất 500 triệu thùng. Để so sánh, Mỹ hiện có khoảng 460 triệu thùng dầu thô dự trữ.
Trong khi đó, CEO Equinor Anders Opedal nhận định thị trường năng lượng toàn cầu sẽ cần ít nhất 6 tháng để trở lại trạng thái bình thường ngay cả khi hòa bình được lập lại tại Trung Đông.
Giới phân tích cho rằng dù giá dầu kỳ hạn có thể giảm nhanh nếu Mỹ và Iran đạt được thỏa thuận, giá dầu và xăng giao ngay sẽ mất nhiều thời gian hơn để quay lại mức trước xung đột do nguồn cung cần thời gian để phục hồi hoàn toàn.
Khảo sát của Reuters tuần trước cho thấy các chuyên gia hiện dự báo giá dầu Brent trung bình năm nay đạt 86,38 USD/thùng, tăng mạnh so với mức khoảng 62 USD hồi tháng 1/2026.
Ngoài ra, nhu cầu dầu có thể còn tăng cao hơn sau khi xung đột chấm dứt, do các quốc gia và doanh nghiệp trên toàn thế giới sẽ tìm cách tái tích trữ dầu và khởi động lại các cơ sở sản xuất đã ngừng hoạt động.
Australia - quốc gia nhập khẩu khoảng 80% nhu cầu nhiên liệu - đã công bố kế hoạch chi 7,22 tỷ USD để tăng cường kho dự trữ nhiên liệu sau khi trải qua tình trạng thiếu hụt kể từ khi chiến sự nổ ra.
Ủy ban châu Âu cũng cho biết đang xem xét điều chỉnh quy định yêu cầu các nước EU phải duy trì lượng dự trữ dầu tối thiểu tương đương 90 ngày tiêu thụ, bao gồm cả yêu cầu cụ thể về nhiên liệu hàng không.
Theo Goldman Sachs, lượng tồn kho dầu toàn cầu có thể giảm xuống tương đương 98 ngày nhu cầu tiêu thụ vào cuối tháng 5/2026, từ mức 101 ngày hiện nay và 105 ngày vào cuối tháng 2/2026. Ngân hàng này cảnh báo dự trữ các sản phẩm lọc dầu đang “nhanh chóng tiến sát mức rất thấp”.
Rystad Energy ước tính thế giới đã mất khoảng 600 triệu thùng nguồn cung dầu kể từ khi xung đột diễn ra. Ông Claudio Galimberti, nhà kinh tế trưởng của Rystad Energy, nhận định nếu hoạt động vận chuyển được khôi phục từ cuối tháng 5/2026, tổng lượng nguồn cung thiếu hụt có thể lên tới 1,2 - 2 tỷ thùng, tương đương 16% - 27% lượng tồn kho toàn cầu trước xung đột.
Nguồn cung khí đốt toàn cầu cũng chịu ảnh hưởng nặng nề do hoạt động sản xuất LNG của Qatar bị đình trệ và các cơ sở hạ tầng bị thiệt hại trong xung đột. Ông Galimberti ước tính lượng LNG thiếu hụt sẽ vào khoảng 30 - 50 triệu tấn, tương đương 7-11% nguồn cung toàn cầu hàng năm.
Morgan Stanley dự báo tồn kho xăng tại Mỹ có thể giảm xuống còn khoảng 198 triệu thùng vào cuối mùa hè. Dữ liệu chính phủ Mỹ cho thấy tồn kho xăng nước này chỉ còn dưới 220 triệu thùng tính đến ngày 1/5, mức thấp nhất ghi nhận trong cùng kỳ kể từ năm 2014.
Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cảnh báo châu Âu có thể đối mặt với tình trạng thiếu nhiên liệu máy bay ngay từ tháng 6/2026 nếu không tìm được nguồn cung thay thế.
Ireland hiện chỉ còn lượng nhiên liệu máy bay đủ dùng trong khoảng 10 ngày, theo báo cáo của Goldman Sachs.
Theo dữ liệu của Kpler, nhập khẩu dầu thô tại châu Á trong tháng 4/2026 giảm 30% so với cùng kỳ năm trước, xuống mức thấp nhất kể từ năm 2015, cho thấy mức độ gián đoạn nghiêm trọng tại khu vực tiêu thụ dầu lớn nhất thế giới.
Tồn kho dầu nhiên liệu tại Singapore, cũng giảm xuống gần mức thấp nhất trong vòng một năm tính đến ngày 29/4, khi cả nhập khẩu và xuất khẩu cùng suy giảm.
Ngay cả khi các tuyến vận chuyển được mở lại, hệ thống năng lượng toàn cầu cũng sẽ không thể phục hồi nhanh chóng, theo nhận định của các lãnh đạo ngành và giới phân tích.
Ông Darren Woods cho biết sẽ cần từ một đến hai tháng để dòng chảy dầu mỏ trở lại bình thường sau khi eo biển Hormuz mở cửa trở lại, do lượng tàu tồn đọng cần thời gian để giải quyết. Hiện thời gian vận chuyển dầu từ Trung Đông tới châu Âu mất khoảng 30 ngày và tới Mỹ khoảng 40 ngày.
Bên cạnh đó, công suất lọc dầu bị gián đoạn tại Trung Đông cũng sẽ tiếp tục cản trở quá trình phục hồi nguồn cung, theo ông Willie Walsh, Tổng giám đốc Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Hiện gần 2 triệu thùng/ngày công suất lọc dầu trong khu vực vẫn đang ngừng hoạt động. Nhiên liệu từ Trung Đông vốn đóng vai trò quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu tại châu Phi, châu Á và châu Âu.