TT
Đối Tượng
Kích cỡ
bình quân (con/kg)
Giá cá trên
thị trường
(đ/con)
Giá cá của TTGTSAG
(đ/con)
I
CÁ TRA BỘT
 
1
1.5
II
CÁ TRA
 
 
 
 
Cỡ 4 ly
3.000 – 4.000
65
70
Cá hương
Cỡ 6 ly
1.000 – 1.500
75
80
 
Cỡ 8 ly
500 – 800
90
100
 
Cỡ 1,0 cm
200 – 220
200
240
 
Cỡ 1,2 cm
120 – 150
310
340
Cá giống
Cỡ 1,5 cm
70 – 80
450
500
 
Cỡ 1,7 cm
50 – 55
650
720
 
Cỡ 2,0 cm
25 – 30
1.000
1.100
 
Cỡ 2,5 cm
15 – 20
1.700
1.900
III
CÁ LĂNG NHA
 
Cá bột
Cá 4 ngày tuổi
 
200
 
Lồng 12   (1,2 cm)
120 – 180
3.000
 
Lồng 10   (1 cm)
200 – 300
2.500
Cá giống
Lồng 8     (0,8 cm)
400 – 500
2.000
 
Lồng 6     (0,6 cm)
700 – 800
1.600
 
Lồng 5     (0,5 cm)
1.000 – 1.500
1.300
 
 
 
 
IV
CÁ LINH ỐNG
 
 
Cá bột
 
 
5
Cá giống
Cá linh ống
1.500
100
 
Cá linh ống
500 - 700
200
V
CÁ CHẠCH LẤU
 
Cá bột
 
 
300
Cá giống
Chiều dài 10 cm
 
3.000

Nguồn: Vinanet