Loại Arabica, Yên/lô 69 kg, tổng khối lượng giao dịch: 75 lô
|
Kỳ hạn |
Giá đóng cửa phiên 16/11 |
Giá đóng cửa phiên 13/11 |
Chênh lệch |
|
Tháng 11/09 |
20990 |
20940 |
+50 |
|
Tháng 1/10 |
19030 |
19140 |
-110 |
|
Tháng 3/10 |
19490 |
19460 |
+30 |
|
Tháng 5/10 |
20100 |
19860 |
+240 |
|
Tháng 7/10 |
20210 |
20120 |
+90 |
|
Tháng 9/10 |
20580 |
- |
- |
Loại Robusta, Yên/lô 100kg, tổng khối lượng giao dịch: 6 lô
|
Kỳ hạn |
Giá đóng cửa phiên 13/11 |
Giá đóng cửa phiên 16/11 |
|
Tháng 11/09 |
12150 |
12040 |
|
Tháng 1/10 |
12040 |
13020 |
|
Tháng 3/10 |
13020 |
13340 |
|
Tháng 5/10 |
13340 |
13600 |
|
Tháng 7/10 |
13600 |
14270 |
|
Tháng 9/10 |
14260 |
12040 |