|
XUẤT KHẨU CÀ PHÊ
|
ĐVt
|
Giá
|
Cửa khẩu
|
Mã Gh
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/ bao )
|
tấn
|
$2,070.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,056.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân Robusta loại 2, chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, hàng mới 100%
|
tấn
|
$2,196.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, So luong 3 bulk (21.6 tan / bulk) đóng trong 03 conts(20 feet)
|
tấn
|
$2,124.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê nhân Robusta Việt Nam loại 1, sàng 18 - Wet Polished
|
tấn
|
$1,945.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 1600 BAO, 05CONT20")
|
tấn
|
$2,200.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
CIF
|
|
Cà phê robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao)
|
tấn
|
$1,965.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,179.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà Phê Robusta Việt Nam Loại 2 (Hàng đóng bao xá 21600 kgs/bao/cont)
|
tấn
|
$1,921.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê robusta loại 1 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg/bao )
|
tấn
|
$2,040.80
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,105.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1
|
tấn
|
$2,377.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$1,990.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1- ( 60kg/bao ) 01 Container
|
tấn
|
$2,270.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt Việt nam Robusta loại 2
|
tấn
|
$2,077.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng xá trong cont - 16.8 tấn/cont
|
tấn
|
$2,116.00
|
ICD III -Transimex (Cang SG khu vuc IV)
|
FOB
|
|
Cà phê hạt việt nam Robusta loại 2, hàng đóng bằng bao đay 60kg/bao.TC: 1600bao/5cont x 20ft.
|
tấn
|
$2,116.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 1 ( hàng thổi đồng nhất )
|
tấn
|
$1,926.10
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$2,085.00
|
ICD Sotrans-Phước Long 2 (Cảng SG KV IV)
|
FOB
|
|
Cà phê chưa rang chưa khử chất cà phê in chủng loại Robusta loại 1, Số lượng 960 bao(60 kg / bao) đóng trong 3 conts(20 fett)
|
tấn
|
$2,120.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 1
|
tấn
|
$1,970.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO, 01CONT20')
|
tấn
|
$2,110.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Robusta loại 2 ( hàng đóng bao đồng nhất 60 kg /bao )
|
tấn
|
$2,025.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê ROBUSTA Việt Nam loại 2
|
tấn
|
$1,970.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân chưa rang chưa khử chất cà-phê-in, chủng loại ROBUSTA, loại 1 ( TINH 60KG/BAO, 320 BAO, 01CONT20")
|
tấn
|
$2,115.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê nhân ROBUSTA loại 2, chưa rang, chưa khử chất càphêin, hàng mới 100%.
|
tấn
|
$2,104.00
|
Cảng Cát Lái (Hồ Chí Minh)
|
FOB
|
|
Cà phê Arabica ( cà phê nhân) loại 1, dạng thô chưa qua chế biến.
|
tấn
|
$2,350.00
|
Cảng Hải Phòng
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 1 - Hàng đóng đồng nhất 60kg/bao
|
tấn
|
$2,122.00
|
ICD Phước Long Thủ Đức
|
FOB
|
|
Cà phê Việt Nam Robusta loại 2 - Hàng đóng xá trong cont - 21.6 tấn/cont
|
tấn
|
$1,948.00
|
ICD Tây Nam (Cảng Saigon KV IV)
|
FOB
|