Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
109,53
109,74
109,11
109,38
110,10
108,92
108,97
108,40
108,76
109,37
107,45
107,52
106,94
107,30
107,84
105,50
105,54
105,50
105,54
106,18
104,18
104,18
103,99
103,99
104,60
-
-
-
102,38 *
103,15
-
-
-
101,05 *
101,76
-
-
-
100,29 *
100,57
98,75
98,75
98,75
98,75
99,47
-
-
-
98,31 *
98,38
-
-
-
97,32 *
97,42
-
-
-
96,00 *
96,62
-
-
-
95,90 *
95,87
-
-
-
95,32 *
95,14
94,12
94,21
94,12
94,16
94,44
-
-
-
93,71 *
93,63
-
-
-
91,85 *
92,84
-
-
-
91,10 *
92,05
-
-
-
90,62 *
91,33
-
-
-
90,45 *
90,71
-
-
-
89,90 *
90,18
-
-
-
90,05 *
89,54
-
-
-
89,24 *
89,02
-
-
-
88,70 *
88,56
-
-
-
88,22 *
88,15
-
-
-
88,34 *
87,84
87,50
87,50
87,44
87,44
87,60
-
-
-
87,25 *
87,15
-
-
-
87,00 *
86,71
-
-
-
85,70 *
86,29
-
-
-
-
85,90
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet