Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,50
16,67
16,48
16,61
16,47
17,01
17,15
16,99
17,11
16,99
16,92
17,06
16,90
17,02
16,90
16,83
16,98
16,83
16,94
16,83
17,15
17,17
17,07
17,16
17,06
17,51
17,63
17,51
17,62
17,50
17,55
17,58
17,55
17,58
17,45
17,52
17,55
17,52
17,55
17,42
-
17,66
17,66
17,66
17,53
-
18,05
18,05
18,05
17,92
VINANET

Nguồn: Internet