Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
16,46
16,56
16,40
16,44
16,46
16,94
17,02
16,88
16,93
16,95
16,86
16,91
16,79
16,84
16,86
16,78
16,83
16,70
16,76
16,78
16,99
17,04
16,93
17,00
17,00
17,43
17,50
17,42
17,47
17,47
17,39
17,46
17,39
17,43
17,43
17,38
17,42
17,35
17,40
17,40
17,47
17,51
17,44
17,50
17,51
17,89
17,90
17,89
17,90
17,90
VINANET

Nguồn: Internet