Trung tâm giống Thủy sản An Giang
(Giá bán tại ao)
|
Thứ tự
|
Đối tượng
|
Kích cỡ bình quân
(con/kg)
|
Giá trung bình
(đ/con)
|
Giá cá cải thiện di truyền
(đ/con)
|
|
I
|
Cá Tra
|
|
Cá bột
|
Bột thường
|
1,0
|
1,5
|
|
Cá hương
|
Cá 4 ly
|
3.000 - 4.000
|
48
|
60
|
|
Cá 6 ly
|
1.000 -1.500
|
120 -130
|
140
|
|
Cá 8 ly
|
500 - 800
|
150
|
160 - 170
|
|
Cá giống
|
Cá giống cỡ 1cm
|
200 - 220
|
250 - 270
|
300
|
|
Cá giống cỡ 1,2 cm
|
120 - 150
|
360 - 380
|
420
|
|
Cá giống cỡ 1,5 cm
|
70 - 80
|
510 - 530
|
570
|
|
Cá giống cỡ 1,7 cm
|
40 - 50
|
650
|
700
|
|
Cá giống cỡ 2,0 cm
|
25 - 30
|
950
|
1.000
|
|
Cá giống cỡ 2,5 cm
|
15 - 20
|
1.300 - 1.350
|
1.500
|
|
II
|
Cá bống tượng
|
|
|
Cá cỡ 3cm (Chiều dài thân)
|
2.000 - 2.500
|
800
|
|
Cá cỡ 4 - 5cm (Chiều dài thân)
|
1.200 - 1.500
|
1.000
|
|
Cá cỡ lớn hơn 5cm (Chiều dài thân)
|
800
|
1.200 - 1.500
|
|
III
|
Cá lăng nha
|
|
Cá bột
|
Cá 4 ngày tuổi
|
150
|
|
Cá giống
|
Lồng 10 (1 cm)
|
400 - 500
|
2.200
|
|
Lồng 8 (0,8 cm)
|
600 - 700
|
1.800
|
|
Lồng 6 (0,6 cm)
|
900 - 1.000
|
1.400
|
|
Lồng 5 (0,5 cm)
|
1.500 - 1.600
|
1.200
|
|
Lồng 4 (0,4 cm)
|
1.800 - 2.000
|
1.000
|
|
IV
|
Cá Leo
|
|
|
Chiều dài thân 6cm
|
1.500-2.000
|
800
|
|
Chiều dài thân 8cm
|
1.000 - 1.200
|
1.000
|
|
Chiều dài thân 10cm
|
|
2.000
|
Mọi chi tiết xin liên hệ :
Trung Tâm Giống Thủy sản An Giang
Quốc lộ 91 – Phường Mỹ Thạnh – Tp Long Xuyên - Tỉnh An Giang
Điện thoại : 076.3831657 - 3831710 - Fax : 076.3831657