Nhóm kim loại quý tiếp tục duy trì mặt bằng giá cao, dù có dấu hiệu điều chỉnh nhẹ so với ngày hôm qua.
Giá vàng đạt 4.475,72 USD/oz, giảm nhẹ trong ngắn hạn (-0,45% theo tuần), cho thấy áp lực chốt lời sau các phiên tăng trước đó. Tuy nhiên, xét theo tháng, giá vàng vẫn tăng 3,56%, và từ đầu năm đến nay tăng 6,77%, đồng thời cao hơn 3,56% so với cùng kỳ năm trước, phản ánh xu hướng tăng trung hạn vẫn được duy trì nhờ vai trò trú ẩn an toàn.
Giá bạc ở mức 80,797 USD/oz, giảm nhẹ so với ngày hôm qua (-0,41% theo tuần), nhưng tăng rất mạnh 13,20% trong tháng và 38,78% từ đầu năm đến nay, cao hơn 13,20% so với năm trước. Điều này cho thấy bạc tiếp tục hưởng lợi từ cả nhu cầu đầu tư lẫn nhu cầu sử dụng trong công nghiệp.
Giá bạch kim đạt 2.345,30 USD/oz, giảm khá mạnh trong ngắn hạn (-3,02% theo tuần), phản ánh sự điều chỉnh rõ rệt so với ngày trước đó. Tuy nhiên, xét theo xu hướng dài hơn, giá bạch kim vẫn tăng 13,83% trong tháng và 41,26% từ đầu năm, cao hơn 13,83% so với năm trước, cho thấy xu hướng tăng trung hạn chưa bị phá vỡ.
Ở nhóm kim loại phục vụ sản xuất và chuyển dịch năng lượng, giá cả nhìn chung duy trì xu hướng tăng, dù có điều chỉnh nhẹ so với ngày hôm qua.
Giá đồng đạt 5,9594 USD/lbs, giảm nhẹ 0,88% theo tuần, phản ánh diễn biến điều chỉnh ngắn hạn. Tuy nhiên, tính theo tháng, giá đồng tăng 5,58%, từ đầu năm tăng 11,27%, và cao hơn 5,58% so với năm trước, cho thấy nhu cầu từ các lĩnh vực điện, hạ tầng và năng lượng tái tạo vẫn là yếu tố hỗ trợ chính.
Giá lithium đạt 127.500 CNY/tấn, tăng mạnh so với ngày hôm qua (+6,69% theo tuần), đồng thời tăng 8,05% trong tháng và 37,47% từ đầu năm đến nay, cao hơn 7,59% so với năm trước. Diễn biến này phản ánh kỳ vọng cải thiện nhu cầu trong ngành pin và xe điện, dù thị trường vẫn còn biến động.
Nhóm thép và nguyên liệu đầu vào ngành thép
Ngược lại, nhóm thép và nguyên liệu đầu vào ngành thép có diễn biến kém tích cực hơn, với xu hướng đi ngang hoặc điều chỉnh nhẹ so với ngày hôm qua.
Giá thép (CNY) ở mức 3.123 CNY/tấn, biến động rất nhỏ trong ngắn hạn (+0,10% theo tuần), tăng 0,87% trong tháng và 1,79% từ đầu năm, cao hơn 0,87% so với năm trước, cho thấy thị trường thép vẫn trong trạng thái phục hồi chậm và thận trọng.
Giá thép HRC đạt 927,02 USD/tấn, tăng nhẹ so với ngày trước (+0,12% theo tuần), nhưng giảm 0,85% trong tháng, dù từ đầu năm vẫn tăng 2,09%, phản ánh sự phân hóa giữa ngắn hạn và trung hạn của thị trường thép.
Giá thép phế liệu đạt 372 USD/tấn, tăng khá so với ngày hôm qua (+2,06% theo tuần), tăng 0,54% trong tháng và 1,64% từ đầu năm, cho thấy nhu cầu nguyên liệu đầu vào có dấu hiệu cải thiện nhẹ.
Quặng sắt và các kim loại khác
Giá quặng sắt (CNY) đạt 797,5 CNY/tấn, tăng nhẹ so với ngày trước (+0,44% theo tuần), tăng 1,14% trong tháng và 5,42% từ đầu năm, trong khi quặng sắt (USD) đạt 106,79 USD/tấn, tăng 0,62% theo tuần nhưng giảm 0,32% trong tháng, cho thấy diễn biến trái chiều giữa các thị trường và tác động của yếu tố tỷ giá.
Giá silicon đạt 8.815 CNY/tấn, tăng nhẹ so với ngày hôm qua (+0,17% theo tuần), tăng 0,46% trong tháng và 1,61% từ đầu năm, phản ánh nhu cầu tương đối ổn định nhưng chưa có động lực tăng mạnh.
Riêng titan đạt 45 CNY/kg, giảm so với ngày hôm qua (-2,17% theo tuần và theo tháng), và giảm 1,10% từ đầu năm, là mặt hàng hiếm hoi ghi nhận xu hướng giảm tương đối rõ trong nhóm kim loại.
Nhìn chung, thị trường kim loại thế giới ngày 7/1/2026 tiếp tục thể hiện sự phân hóa rõ rệt. So với ngày hôm qua, kim loại quý và kim loại phục vụ chuyển dịch năng lượng có xu hướng điều chỉnh nhẹ nhưng vẫn duy trì nền giá cao, trong khi nhóm thép và nguyên liệu đầu vào chủ yếu đi ngang hoặc tăng giảm nhẹ. Xu hướng trung hạn của thị trường vẫn nghiêng về các kim loại gắn với đầu tư, công nghệ và năng lượng, trong khi các mặt hàng phục vụ xây dựng và công nghiệp truyền thống tiếp tục đối mặt với nhiều thách thức do nhu cầu phục hồi chậm.
Diễn biến giá các mặt hàng kim loại thế giới ngày 7/1/2026
|
Kim loại
|
Giá
|
So với hôm qua
|
So với tuần qua
|
So với tháng qua
|
Từ đầu năm đến nay
|
So với năm trước
|
|
Vàng
USD/t.oz
|
4475.72
|
20.4
|
-0.45%
|
3.56%
|
6.77%
|
3.56%
|
|
Bạc
USD/t.oz
|
80.797
|
0.337
|
-0.41%
|
13.20%
|
38.78%
|
13.20%
|
|
Đồng
USD/Lbs
|
5.9594
|
0.0528
|
-0.88%
|
5.58%
|
11.27%
|
5.58%
|
|
Thép
CNY/T
|
3123.00
|
3.00
|
0.10%
|
0.87%
|
1.79%
|
0.87%
|
|
Lithium
CNY/T
|
127500
|
8,000
|
6.69%
|
8.05%
|
37.47%
|
7.59%
|
|
Quặng sắt CNY
CNY/T
|
797.50
|
3.50
|
0.44%
|
1.14%
|
5.42%
|
1.01%
|
|
Bạch kim
USD/t.oz
|
2345.30
|
73.1
|
-3.02%
|
13.83%
|
41.26%
|
13.83%
|
|
Thép HRC
USD/T
|
927.02
|
1.07
|
0.12%
|
-0.85%
|
2.09%
|
-0.85%
|
|
Quặng sắt
USD/T
|
106.79
|
0.66
|
0.62%
|
-0.32%
|
0.35%
|
-0.32%
|
|
Silicon
CNY/T
|
8815.00
|
15.00
|
0.17%
|
0.46%
|
1.61%
|
0.46%
|
|
Thép phế liệu
USD/T
|
372.00
|
7.50
|
2.06%
|
0.54%
|
1.64%
|
1.78%
|
|
Titan
CNY/KG
|
45.00
|
1.00
|
-2.17%
|
-2.17%
|
-1.10%
|
-2.17%
|