Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
106,54
106,67
106,46
106,66
106,83
106,14
106,21
106,05
106,18
106,40
104,92
105,00
104,90
105,00
105,21
103,55
103,55
103,42
103,54
103,78
102,03
102,19
102,03
102,15
102,42
-
-
-
100,79 *
101,10
-
-
-
99,67 *
99,90
-
-
-
98,76 *
98,80
-
-
-
97,54 *
97,86
-
-
-
96,74 *
97,02
-
-
-
96,15 *
96,18
-
-
-
95,46 *
95,45
-
-
-
94,54 *
94,87
-
-
-
93,87 *
94,32
-
-
-
93,40 *
93,81
-
-
-
93,11 *
93,33
-
-
-
92,55 *
92,72
-
-
-
91,75 *
92,11
-
-
-
91,20 *
91,50
-
-
-
90,09 *
90,95
-
-
-
89,69 *
90,51
-
-
-
89,94 *
90,13
-
-
-
89,20 *
89,60
-
-
-
88,38 *
89,15
-
-
-
88,60 *
88,74
-
-
-
87,55 *
88,39
-
-
-
87,20 *
88,19
-
-
-
87,90 *
88,03
-
-
-
87,25 *
87,63
-
-
-
86,50 *
87,25
-
-
-
85,70 *
86,88
-
-
-
-
86,52
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet