Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
106,93
107,10
106,85
107,08
107,10
106,72
106,89
106,62
106,85
106,86
105,80
106,04
105,80
106,01
106,03
104,64
104,73
104,64
104,70
104,73
-
-
-
103,22 *
103,32
-
-
-
101,86 *
101,98
-
-
-
100,68 *
100,77
-
-
-
99,63 *
99,60
-
-
-
98,61 *
98,60
-
-
-
97,65 *
97,69
-
-
-
96,82 *
96,78
-
-
-
96,06 *
95,99
-
-
-
96,03 *
95,37
-
-
-
94,70 *
94,77
-
-
-
93,88 *
94,19
-
-
-
93,59 *
93,64
-
-
-
93,52 *
92,97
-
-
-
92,25 *
92,30
-
-
-
91,50 *
91,63
-
-
-
90,09 *
91,03
-
-
-
90,60 *
90,53
-
-
-
90,15 *
90,10
-
-
-
89,76 *
89,53
-
-
-
88,38 *
89,05
-
-
-
88,48 *
88,63
-
-
-
88,45 *
88,26
-
-
-
87,20 *
88,02
87,71
87,71
87,71
87,71
87,83
-
-
-
87,25 *
87,41
-
-
-
87,00 *
87,00
-
-
-
85,70 *
86,61
-
-
-
-
86,23
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet