Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,42
-0,40
-0,36%
Dầu WTI giao ngay
106,59
-0,24
-0,22%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,05
-0,66
-0,22%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,60
-0,65
-0,22%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,30
+0,02
+0,46%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet